Vnstock Logo

Giới thiệu Vnstock TA

Cập nhật lần cuối:

Thảo luận

Mục lục

Giới thiệu

Để sử dụng thư viện Vnstock TA, bạn cần tham gia tối thiểu gói tài trợ Silver. Sau khi đăng ký tài trợ thành công trên website, hệ thống sẽ tự động phân quyền tài khoản của bạn để cài đặt và sử dụng thư viện thông qua API Key.

Agent Guide Notebook minh hoạ

Khuyên dùng: Nên ưu tiên sử dụng Agent Guide để nạp môi trường cho AI Agent trên máy tính cục bộ. Tránh viết code thủ công hoặc dùng AI phiên bản web/Google Colab vì AI không có thông tin mới nhất về thư viện nên dễ viết sai cú pháp.



Tổng quan

vnstock_ta là thư viện Python chuyên dụng cung cấp các chỉ báo kỹ thuật cho phân tích dữ liệu thị trường chứng khoán. Thư viện được thiết kế để tích hợp liền mạch với vnstock_data, cung cấp quy trình hoàn chỉnh từ lấy dữ liệu đến phân tích kỹ thuật.

Đặc điểm chính

  • Chỉ báo phong phú: 60 chỉ báo kỹ thuật được phân loại theo 5 danh mục (Trend, Momentum, Volatility, Volume, Statistics).
  • API thống nhất: Giao diện đơn giản, hướng đối tượng dễ sử dụng thông qua lớp Indicator.
  • Tích hợp pandas: Hoạt động trực tiếp với DataFrame, dữ liệu trả về là Series hoặc DataFrame.
  • Vẽ biểu đồ: Việc vẽ biểu đồ được chuyển giao cho vnstock_ezchart thay vì cấu hình sẵn trong thư viện để tối ưu và đảm bảo tính nhất quán.

Yêu cầu dữ liệu đầu vào

DataFrame đầu vào phải đáp ứng các yêu cầu (tương thích sẵn với vnstock_data):

  1. Index: Tốt nhất là DatetimeIndex (tên 'time').
  2. Cột bắt buộc: 'open', 'high', 'low', 'close' (tất cả là float), 'volume' (int).

Các chỉ báo có giá trị kỳ tính toán (period) lớn (ví dụ: SMA 50 hoặc SMA 200) sẽ có giá trị NaN ở đầu dữ liệu do không đủ số lượng phiên để tính toán. Đây là hiện tượng bình thường.


Các nhóm chỉ báo hỗ trợ

Thư viện hỗ trợ 60 chỉ báo kỹ thuật được chia thành 5 danh mục chính:

1. Trend Indicators (Chỉ báo xu hướng)

Dùng để xác định xu hướng chính của thị trường (tăng, giảm, hay đi ngang).

Chỉ báoKý hiệuMô tả
SMAsmaSimple Moving Average (Đường trung bình động đơn giản)
EMAemaExponential Moving Average (Đường trung bình động lũy thừa)
WMAwmaWeighted Moving Average (Đường trung bình động có trọng số)
HMAhmaHull Moving Average (Đường trung bình động Hull)
SMMAsmmaSmoothed Moving Average (Đường trung bình động làm mượt)
ALMAalmaArnaud Legoux Moving Average (Đường trung bình động Arnaud Legoux)
VWMAvwmaVolume-Weighted Moving Average (Đường trung bình động theo khối lượng)
ADXadxAverage Directional Index (Chỉ số định hướng trung bình)
ICHIMOKUichimokuIchimoku Cloud (Hệ thống Ichimoku)
PSARpsarParabolic SAR (Chỉ báo Parabolic Stop and Reverse)
SUPERTRENDsupertrendSupertrend (Chỉ báo Supertrend)
DMdmDirectional Movement (Chỉ số chuyển động định hướng)
LINREGlinregLinear Regression (Hồi quy tuyến tính)
AROONaroonAroon Indicator (Chỉ báo Aroon)

2. Momentum Indicators (Chỉ báo động lượng)

Dùng để đo lường tốc độ biến động giá và xác định trạng thái quá mua (overbought) hoặc quá bán (oversold).

Chỉ báoKý hiệuMô tả
RSIrsiRelative Strength Index (Chỉ số sức mạnh tương đối)
STOCHstochStochastic Oscillator (Chỉ báo dao động ngẫu nhiên)
STOCHRSIstochrsiStochastic RSI (Chỉ báo Stochastic RSI)
ROCrocRate of Change (Tốc độ thay đổi giá)
AOaoAwesome Oscillator (Chỉ báo dao động tuyệt vời)
CCIcciCommodity Channel Index (Chỉ số kênh hàng hóa)
WILLRwillrWilliams %R (Chỉ báo Williams %R)
TSItsiTrue Strength Index (Chỉ số sức mạnh thực sự)
CMOcmoChande Momentum Oscillator (Chỉ báo dao động động lượng Chande)
UOuoUltimate Oscillator (Chỉ báo dao động tối thượng)
FISHERfisherFisher Transform (Phép biến đổi Fisher)
CGcgCenter of Gravity (Chỉ báo trọng tâm)
KSTkstKnow Sure Thing (Chỉ báo KST)
MACDmacdMoving Average Convergence Divergence (Đường trung bình động hội tụ phân kỳ)

3. Volatility Indicators (Chỉ báo biến động)

Dùng để xác định mức độ dao động hoặc biên độ giá của thị trường.

Chỉ báoKý hiệuMô tả
BBANDSbbandsBollinger Bands (Dải Bollinger)
KCkcKeltner Channels (Kênh Keltner)
ATRatrAverage True Range (Khoảng dao động thực tế trung bình)
STDEVstdevStandard Deviation (Độ lệch chuẩn)
DONCHIANdonchianDonchian Channels (Kênh Donchian)
MASSImassiMass Index (Chỉ số khối lượng)
UIuiUlcer Index (Chỉ số Ulcer)
SQUEEZEsqueezeSqueeze Momentum (Chỉ báo bóp nghẹt động lượng)
SQUEEZE_PROsqueeze_proSqueeze Momentum Pro (Chỉ báo bóp nghẹt động lượng nâng cao)
TRUE_RANGEtrue_rangeTrue Range (Khoảng dao động thực tế)

4. Volume Indicators (Chỉ báo khối lượng)

Dùng để phân tích mối tương quan giữa khối lượng giao dịch và sự thay đổi giá.

Chỉ báoKý hiệuMô tả
OBVobvOn-Balance Volume (Khối lượng cân bằng)
CMFcmfChaikin Money Flow (Dòng tiền Chaikin)
ADadAccumulation/Distribution (Đường tích lũy/phân phối)
VPvpVolume Profile (Hồ sơ khối lượng)
VWAPvwapVolume Weighted Average Price (Giá trung bình gia quyền theo khối lượng)
PVOpvoPercentage Volume Oscillator (Chỉ báo dao động phần trăm khối lượng)
EFIefiForce Index (Chỉ số lực)
EOMeomEase of Movement (Chỉ số di chuyển dễ dàng)
NVInviNegative Volume Index (Chỉ số khối lượng tiêu cực)
MFImfiMoney Flow Index (Chỉ số dòng tiền)

5. Statistics Indicators (Chỉ báo thống kê và cấu trúc)

Các công cụ tính toán thống kê và cấu trúc giá trị trung bình trên thị trường.

Chỉ báoKý hiệuMô tả
PIVOTSpivotsPivot Points (Điểm xoay trục)
MADmadMean Absolute Deviation (Độ lệch tuyệt đối trung bình)
VARIANCEvarianceVariance (Phương sai)
HL2hl2High-Low Average (Trung bình giá Cao - Thấp)
HLC3hlc3High-Low-Close Average (Trung bình giá Cao - Thấp - Đóng cửa)
OHLC4ohlc4Open-High-Low-Close Average (Trung bình giá Mở - Cao - Thấp - Đóng cửa)
MIDPRICEmidpriceMidprice (Giá trung bình)
DECREASINGdecreasingDecreasing Series (Chuỗi giảm dần)
INCREASINGincreasingIncreasing Series (Chuỗi tăng dần)

Thảo luận

Đang tải bình luận...