Thông tin tham chiếu
Mục lục
Reference() gom các bảng ít thay đổi: hồ sơ một công ty, danh sách mã trên thị trường, phân ngành
ICB, danh mục chỉ số, thông tin hợp đồng tương lai, chứng quyền, trái phiếu và lịch sự kiện. Bạn
thường gọi chúng một lần, lưu lại, rồi dùng làm gốc cho các bước phân tích khác.
Phần lớn hàm trên trang này mở cho mọi cấp: Khách (không khoá), Cộng đồng và Tài trợ. Năm thứ chỉ dành cho cấp tài trợ (Bronze trở lên): cơ cấu sở hữu một dòng shareholders(mode="summary") từ nguồn vci, thông tin một hợp đồng tương lai, một chứng quyền, một trái phiếu, và phân ngành riêng của KBS, CafeF. Gọi ngoài cấp thì nhận EntitlementError và thư viện không gửi truy vấn nào đi. Xem Cấp quyền và giới hạn.
Các danh mục tham chiếu (mọi tuyến reference.*: danh sách mã, phân ngành, chỉ số, lịch sự kiện) trả đủ dòng ở mọi cấp, không bị trần số dòng của cấp cắt bớt. Ví dụ equity.list_by_industry() trả hơn 8.000 dòng dù trần của cấp Khách là 5.000. Bản 5.0.0a5 trở về trước còn áp trần lên danh mục; nâng cấp để nhận đủ.
Tóm tắt
| Hàm | Làm gì | Cấp |
|---|---|---|
company(s).info(), .overview() | Hồ sơ công ty, một dòng | Mọi cấp |
company(s).officers() | Ban lãnh đạo | Mọi cấp |
company(s).shareholders() | Danh sách cổ đông | Mọi cấp |
company(s).shareholders(mode="summary") | Cơ cấu sở hữu một dòng | Tài trợ (nguồn vci); Mọi cấp với source="kbs" |
company(s).ownership() | Cơ cấu sở hữu theo nhóm cổ đông | Mọi cấp |
company(s).subsidiaries(), .affiliate() | Công ty con, công ty liên kết | Mọi cấp |
company(s).capital_history() | Lịch sử vốn điều lệ | Mọi cấp |
company(s).events() | Sự kiện của công ty | Mọi cấp |
company(s).insider_trading() | Giao dịch của người nội bộ | Mọi cấp |
equity.list() | Mọi mã cổ phiếu | Mọi cấp |
equity.list_by_exchange() | Cổ phiếu kèm sàn niêm yết | Mọi cấp |
equity.list_by_group(group) | Mã theo nhóm: VN30, HOSE, HNX30… | Mọi cấp |
equity.list_by_industry() | Mã kèm ngành ICB các cấp | Mọi cấp |
industry.list() | Bảng phân ngành ICB | Mọi cấp |
industry.sectors() | Mã theo ngành ICB | Mọi cấp |
index.list(), index.groups() | Danh mục chỉ số, nhóm mã | Mọi cấp |
index(s).info(), .description() | Một chỉ số | Mọi cấp |
index.members(group), index(s).members() | Mã thành phần của chỉ số | Mọi cấp |
etf.list(), futures.list(), warrant.list(), bond.list() | Danh sách ETF, hợp đồng tương lai, chứng quyền, trái phiếu | Mọi cấp |
futures(s).info() | Thông tin một hợp đồng tương lai | Tài trợ |
warrant(s).info() | Thông tin một chứng quyền | Tài trợ |
bond(s).info() | Thông tin một trái phiếu | Tài trợ |
events.calendar() | Lịch sự kiện doanh nghiệp toàn thị trường | Mọi cấp |
events.market() | Lịch nghỉ lễ, nghỉ bù của thị trường | Mọi cấp |
market.status() | Trạng thái phiên của từng sàn | Mọi cấp |
Hai nhóm khác của Reference() có trang riêng:
Reference().fund: danh mục quỹ mở, hồ sơ, biểu phí, tài liệu quỹ. Xem Dữ liệu quỹ mở.Reference().search: tìm mã quốc tế. Xem Tài sản quốc tế.
Dữ liệu mẫu trên trang chạy ngày 10/10/2026, cắt bớt cột cho gọn.
1. Khởi tạo
from vnstock import Reference
ref = Reference()Mỗi nhánh mở bằng thuộc tính (ref.equity, ref.index…) hoặc gọi kèm mã (ref.company("FPT"),
ref.index("VN30"), ref.futures("41I1GA000")). futures, warrant, bond, index dùng được cả
hai cách: ref.futures.list() lấy danh sách, ref.futures("41I1GA000").info() lấy một hợp đồng.
Mọi bảng trả về là pandas.DataFrame. Nguồn thực tế của một kết quả nằm ở df.attrs["source"],
tuyến dữ liệu ở df.attrs["route"].
2. Thông tin công ty — Reference().company(symbol)
fpt = ref.company("FPT")Nguồn mặc định là vci, trừ ownership, capital_history, insider_trading mặc định kbs.
| Hàm | Mặc định | source= nhận |
|---|---|---|
info, overview, officers, shareholders, subsidiaries, affiliate, events | vci | vci, kbs |
ownership, capital_history, insider_trading | kbs | kbs |
shareholders(mode="summary") | vci | vci, kbs (trả bảng ownership) |
2.1 Hồ sơ công ty — info(), overview()
fpt.info(lang="vi", source=None)
fpt.overview(lang="vi", source=None) # tên khác của info(), cùng kết quả| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
lang | str | "vi" | "vi" hoặc "en" |
source | str | None (vci) | "vci" hoặc "kbs" |
Một dòng. Cột khác nhau theo nguồn:
| Nguồn | Cột |
|---|---|
vci | symbol, name, short_name, sector, profile, listing_date (ngày giờ, múi Asia/Ho_Chi_Minh), issued_share (số cổ phiếu phát hành, float64) |
kbs | symbol, exchange, profile, history, num_employees, founded_date, listing_date, charter_capital (đồng), website, address, phone, email, tax_id |
| symbol | name | short_name | sector | listing_date |
|---|---|---|---|---|
| FPT | Công ty Cổ phần FPT | FPT Corp | Technology | … |
2.2 Ban lãnh đạo — officers()
fpt.officers(filter_by="working", source=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
filter_by | str | "working" | "working", "resigned" hoặc "all". Thư viện kiểm tra giá trị rồi trả cùng một bảng cho cả ba, như bản 3.x. Giá trị khác báo UnsupportedError |
source | str | None (vci) | "vci" hoặc "kbs" |
Cột: symbol, name, position, total_shares (số cổ phiếu nắm giữ), rate (tỷ lệ sở hữu, dạng
phần, 0.0689 là 6,89%). Nguồn kbs ghi chức vụ viết tắt và để trống hai cột số.
| symbol | name | position | total_shares | rate |
|---|---|---|---|---|
| FPT | Trương Gia Bình | Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 117347966 | 0.0689 |
| FPT | Bùi Quang Ngọc | Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 25255715 | 0.0148 |
| FPT | Đỗ Cao Bảo | Thành viên Hội đồng Quản trị | 15868500 | 0.0093 |
2.3 Cổ đông — shareholders()
fpt.shareholders(mode="detailed", source=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
mode | str | "detailed" | "detailed": mỗi cổ đông một dòng. "summary": cơ cấu sở hữu cả công ty |
source | str | None (vci) | "vci" hoặc "kbs" |
mode="detailed" (mọi cấp). Cột: symbol, name, shareholder_type (Individual,
Organization), total_shares, rate (dạng phần), date (ngày cập nhật).
| symbol | name | shareholder_type | total_shares | rate |
|---|---|---|---|---|
| FPT | Trương Gia Bình | Individual | 117347966 | 0.0689 |
| FPT | Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH | Organization | 96585637 | 0.0567 |
| FPT | Công ty TNHH QT | Organization | 54303923 | 0.0369 |
mode="summary" với nguồn vci (cấp tài trợ): một dòng, cột symbol, total_shares,
state_percentage, foreign_percentage, other_percentage, bod_percentage,
institution_percentage (tỷ lệ dạng phần), state_volume, foreigner_volume, other_volume
(số cổ phiếu).
| symbol | total_shares | state_percentage | foreign_percentage | bod_percentage | institution_percentage |
|---|---|---|---|---|---|
| FPT | 1.885728e+09 | 0.05634 | 0.28312 | 0.094542 | 0.170887 |
mode="summary" với source="kbs" trả bảng cơ cấu sở hữu của ownership() (mục 2.4), mở mọi cấp.
KBS không có bảng một dòng.
2.4 Cơ cấu sở hữu — ownership()
fpt.ownership(source=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
source | str | None (kbs) | "kbs" |
Cột: symbol, owner_type, ownership_percentage (đơn vị phần trăm, 5.67 là 5,67%),
shares_owned, update_date.
| symbol | owner_type | ownership_percentage | shares_owned | update_date |
|---|---|---|---|---|
| FPT | TCT Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) | 5.67 | 96585637 | 2025-12-31 |
| FPT | CĐ tổ chức | 44.01 | 749771552 | 2025-12-31 |
| FPT | CĐ nội bộ | 16.05 | 273445441 | 2025-12-31 |
Chú ý đơn vị: ownership_percentage tính bằng phần trăm, còn rate ở officers() và
shareholders() tính bằng phần.
2.5 Công ty con, công ty liên kết — subsidiaries(), affiliate()
fpt.subsidiaries(filter_by="all", source=None)
fpt.affiliate(source=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
filter_by | str | "all" | "all": mọi công ty có góp vốn. "subsidiary": chỉ công ty con. "affiliate": chỉ công ty liên kết, giống affiliate() |
source | str | None (vci) | "vci" hoặc "kbs" |
Cột: symbol, name, rate (tỷ lệ sở hữu, dạng phần), sub_symbol (mã của công ty được góp
vốn). Với FPT: all 14 dòng, subsidiary 8 dòng, affiliate 5 dòng.
| symbol | name | rate | sub_symbol |
|---|---|---|---|
| FPT | Công ty TNHH Giáo Dục FPT | 1.0 | FPTE |
| FPT | Công ty TNHH Phần Mềm FPT | 1.0 | FPTSC |
| FPT | Công ty TNHH FPT IS | 1.0 | FISC |
2.6 Lịch sử vốn điều lệ — capital_history()
fpt.capital_history(source=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
source | str | None (kbs) | "kbs" |
Cột: symbol, date (chuỗi DD/MM/YYYY), charter_capital (đồng), currency. Mới nhất ở đầu.
| symbol | date | charter_capital | currency |
|---|---|---|---|
| FPT | 07/10/2026 | 1.885728e+13 | VND |
| FPT | 09/07/2026 | 1.741326e+13 | VND |
| FPT | 21/08/2025 | 1.703507e+13 | VND |
2.7 Sự kiện của công ty — events()
fpt.events(lang="vi", source=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
lang | str | "vi" | "vi" hoặc "en" |
source | str | None (vci) | "vci" hoặc "kbs" |
Tham số thừa mà bản cũ nhận (ví dụ page, limit) được bỏ qua, không báo lỗi.
Nguồn vci trả 22 cột, cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh: id, symbol, event_code, event_name_vi,
event_name_en, event_title_vi, event_title_en, category, action_type_vi, action_type_en,
exercise_ratio, value_per_share, và các cột ngày display_date1, display_date2, public_date,
record_date, exright_date, issue_date, start_date, end_date, listing_date, payout_date.
Với FPT là 234 dòng.
| symbol | event_code | event_name_vi | event_title_vi | display_date1 |
|---|---|---|---|---|
| FPT | ISS | Phát hành cổ phiếu | Phát hành cổ phiếu - Cổ phiếu thưởng tỉ lệ 10.0% | 2026-09-21 |
| FPT | AIS | Niêm yết thêm | FPT - Niêm yết bổ sung 10.819.301 cổ phiếu | 2026-08-21 |
| FPT | DDIND | Giao dịch nội bộ: Giao dịch cá nhân | Nguyễn Văn Khoa - Đăng kí Mua 428,368 FPT | 2026-06-24 |
2.8 Giao dịch của người nội bộ — insider_trading()
fpt.insider_trading(source=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
source | str | None (kbs) | "kbs" |
Cột: id, symbol, person_name, position, transaction_type, registered_volume,
traded_volume, start_date, end_date, status. Ngày chạy thử, FPT trả bảng rỗng có đủ cột.
Giao dịch nội bộ của FPT vẫn xem được trong events() (mã sự kiện bắt đầu bằng DD).
3. Danh sách cổ phiếu — Reference().equity
| Hàm | Mặc định | source= nhận |
|---|---|---|
list() | vci | — |
list_by_group(group) | vci | vci, kbs |
list_by_exchange(), list_by_industry() | vci | vci |
3.1 Mọi mã — list()
ref.equity.list()Không có tham số. Cột: symbol, org_name. Ngày chạy thử: 1.754 mã.
| symbol | org_name |
|---|---|
| YTC | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh |
| YEG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 |
| YBM | Công ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái |
3.2 Theo sàn — list_by_exchange()
ref.equity.list_by_exchange(source=None)
ref.equity.by_exchange() # tên khácChỉ giữ cổ phiếu (bỏ chứng quyền, trái phiếu, quỹ…), như bản 3.x. Cột: symbol, exchange
(HOSE, HNX, UPCOM), organ_name, organ_short_name, icb_code_lv2.
| symbol | exchange | organ_name | organ_short_name | icb_code_lv2 |
|---|---|---|---|---|
| YTC | UPCOM | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | XNK Y tế TP.HCM | 4500 |
| YEG | HOSE | Công ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 5500 |
| YBM | HOSE | Công ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 1700 |
3.3 Theo nhóm — list_by_group()
ref.equity.list_by_group(group, source=None)
ref.equity.by_group(group) # tên khác| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
group | str | bắt buộc | Mã nhóm: "VN30", "VN100", "HNX30", "HOSE", "HNX", "UPCOM", "ETF", "CW", "FU_INDEX", "BOND"… Danh sách nhóm ở ref.index.groups() |
source | str | None (vci) | "vci" hoặc "kbs" |
Một cột symbol. VN30 trả 30 mã. Hai nguồn có thể đếm khác nhau cho cùng một nhóm: ngày chạy thử,
HOSE có 430 mã ở vci và 406 mã ở kbs.
vn30 = ref.equity.list_by_group("VN30")3.4 Theo ngành ICB — list_by_industry()
ref.equity.list_by_industry(icb_code=None, lang="vi", source=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
icb_code | str | None | Mã ngành ICB, ví dụ "8355" (ngân hàng). Để trống thì lấy mọi ngành |
lang | str | "vi" | "vi" hoặc "en" |
source | str | None (vci) | "vci" |
Mỗi mã một dòng cho mỗi cấp ngành. Cột: symbol, organ_name, com_type_code, icb_level
(1 tới 4), icb_code, icb_name. Không lọc: 8.202 dòng. icb_code="8355": 29 dòng.
| symbol | organ_name | com_type_code | icb_level | icb_code | icb_name |
|---|---|---|---|---|---|
| ABB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | NH | 4 | 8355 | Ngân hàng |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | NH | 4 | 8355 | Ngân hàng |
| BAB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bắc Á | NH | 4 | 8355 | Ngân hàng |
4. Phân ngành — Reference().industry
Phân ngành ICB lấy từ nguồn vci và mở mọi cấp.
4.1 Bảng ngành ICB — list()
ref.industry.list(lang="vi", source=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
lang | str | "vi" | "vi" hoặc "en"; tên ngành theo ngôn ngữ này nằm ở cột icb_name |
source | str | None (vci) | "vci" |
Cột: icb_code, icb_name, icb_level. 177 ngành.
| icb_code | icb_name (vi) | icb_name (en) | icb_level |
|---|---|---|---|
| 0001 | Dầu khí | Oil & Gas | 1 |
| 0500 | Dầu khí | Oil & Gas | 2 |
| 0530 | Sản xuất Dầu khí | Oil & Gas Producers | 3 |
Bản 3.x với lang="en" trả bảng không có cột tên; thế hệ 5 đặt tên tiếng Anh vào icb_name.
4.2 Mã theo ngành — sectors()
ref.industry.sectors(icb_code=None, lang="vi", source=None)Cùng tham số và cùng bảng với equity.list_by_industry() (mục 3.4).
4.3 Phân ngành riêng của KBS và CafeF
Ngoài ICB, hai nguồn có cách phân ngành riêng. Chúng nằm ở lớp tương thích, chỉ dành cho cấp tài trợ,
và không phải ICB: tên ngành giữ nguyên như nguồn đăng, mã ngành không so được với icb_code.
from vnstock.explorer.kbs import Listing as KBSListing
from vnstock.explorer.cafef import Listing as CafeFListing
KBSListing().industries() # 25 ngành của KBS
KBSListing().symbols_by_industries() # mã kèm ngành KBS, chỉ HOSE và HNX
CafeFListing().industries() # ngành của CafeF
CafeFListing().symbols_by_industries() # mã kèm ngành CafeFBảng ngành có cột classification ("kbs" hoặc "cafef"), industry_code, industry_name,
industry_level, parent_code. Bảng mã theo ngành có symbol, organ_name, classification,
industry_level, industry_code, industry_name. Reference().industry.list(source="kbs") không
lấy được bảng này: hàm báo UnsupportedError vì chỉ vci phục vụ ICB. Xem thêm
Lớp tương thích.
5. Chỉ số — Reference().index
| Hàm | Mặc định | source= nhận |
|---|---|---|
list() | builtin (bảng có sẵn trong thư viện) | builtin |
index(s).info(), .description() | builtin | — |
groups() | kbs | — |
members(), list_by_group(), index(s).members() | kbs | kbs, vci |
5.1 Danh mục chỉ số — list()
ref.index.list(source=None)Cột: symbol, name, description, full_name, group, index_id, sector_id. 29 chỉ số,
thuộc các nhóm HOSE Indices, Sector Indices, Investment Indices, VNX Indices, HNX Indices,
UPCOM Indices. Danh mục không có VNINDEX, HNXINDEX, UPCOMINDEX.
| symbol | name | description | full_name | group | index_id |
|---|---|---|---|---|---|
| VN30 | VN30 | 30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất & thanh khoản tốt nhất HOSE | VN30 Index | HOSE Indices | 5.0 |
| VNMID | VNMID | Mid-Cap Index - nhóm cổ phiếu vốn hóa trung bình | VNMidCap Index | HOSE Indices | 6.0 |
| VNSML | VNSML | Small-Cap Index - nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ | VNSmallCap Index | HOSE Indices | 7.0 |
Lọc theo nhóm bằng IndexGroup, kiểu liệt kê có ở gốc gói. IndexGroup có bốn giá trị: HOSE,
SECTOR, INVESTMENT, VNX; thuộc tính full_name trả đúng chuỗi ở cột group.
from vnstock import IndexGroup
indices = ref.index.list()
sector = indices[indices["group"] == IndexGroup.SECTOR.full_name] # "Sector Indices", 10 chỉ sốIndexGroup kế thừa str, nên IndexGroup.HOSE truyền thẳng được vào chỗ nhận chuỗi, ví dụ
ref.equity.list_by_group(IndexGroup.HOSE) giống list_by_group("HOSE").
5.2 Một chỉ số — index(symbol).info(), .description()
ref.index("VN30").info() # một dòng, cùng cột với list()
ref.index("VN30").description() # chuỗi: "30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất & thanh khoản tốt nhất HOSE"Chỉ số không có trong danh mục (kể cả VNINDEX) thì info() trả bảng rỗng và description() trả
None.
5.3 Nhóm mã — groups()
ref.index.groups()Các nhóm dùng được cho list_by_group() và members(). Cột: group_name, group_code,
category, description. 16 nhóm: BOND, CW, ETF, FU_INDEX, HNX, HNX30, HOSE,
UPCOM, VN100, VN30, VNALL, VNMidCap, VNSI, VNSmallCap, VNX50, VNXALL.
| group_name | group_code | category | description |
|---|---|---|---|
| BOND | BOND | Trái phiếu | Corporate Bond - Trái phiếu doanh nghiệp niêm yết |
| CW | CW | Chứng quyền | Covered Warrant - Chứng quyền phát hành bởi các tổ chức tài chính |
| ETF | FUND | ETF/Quỹ | Exchange-Traded Fund - Quỹ chỉ số và quỹ trao đổi |
5.4 Mã thành phần — members(), list_by_group()
ref.index.members(group=None, source=None, *, symbol=None)
ref.index.list_by_group(group="VN30", source=None)
ref.index.by_group(group="VN30") # tên khác
ref.index("VN30").members(source=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
group | str | "VN30" ở list_by_group; bắt buộc ở members | Mã nhóm, ví dụ "VN30", "HNX30" |
symbol | str | None | Tên cũ của group ở bản 4.x; members(symbol="VN30") vẫn chạy |
source | str | None (kbs) | "kbs" hoặc "vci" |
Một cột symbol. VNINDEX, HNXINDEX, UPCOMINDEX được đọc là cả sàn HOSE, HNX, UPCOM
(ngày chạy thử VNINDEX trả 406 mã). Thiếu mã nhóm ở members() thì báo TypeError.
ref.index.members("VN30") # 30 mã: ACB, BID, BSR, ...6. ETF, hợp đồng tương lai, chứng quyền, trái phiếu
6.1 Danh sách — mọi cấp
ref.etf.list(source=None) # mặc định kbs; nhận kbs, vci
ref.futures.list(source=None) # mặc định vci; nhận vci, kbs
ref.warrant.list(source=None) # mặc định vci; nhận vci, kbs
ref.bond.list(bond_type="all") # không có sourceBa hàm đầu trả một cột symbol. Số mã khác nhau theo nguồn: ngày chạy thử, ETF có 24 mã ở kbs và
21 mã ở vci; hợp đồng tương lai có 8 mã ở vci và 14 mã ở kbs; chứng quyền có 339 mã ở vci.
Mã hợp đồng tương lai trong danh sách có dạng mã KRX, ví dụ 41I1GA000, không phải dạng VN30F2611.
bond.list():
| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
bond_type | str | "all" | "all", "corporate" (trái phiếu doanh nghiệp, nguồn kbs) hoặc "government" (trái phiếu chính phủ, nguồn vci). Giá trị khác báo UnsupportedError |
Với "all", bảng có hai cột symbol, type (corporate hoặc government). Ngày chạy thử: 97 mã
doanh nghiệp, 6 mã chính phủ. Nếu phần chính phủ không lấy được, hàm vẫn trả phần doanh nghiệp kèm
cảnh báo UserWarning; gọi bond.list("government") để xem lỗi đầy đủ. Phần doanh nghiệp lỗi thì cả
lời gọi báo lỗi.
| symbol | type |
|---|---|
| BAB124016 | corporate |
| BAB124025 | corporate |
| 41B5GC000 | government |
6.2 Một hợp đồng tương lai — futures(symbol).info() (Tài trợ)
ref.futures("41I1GA000").info()Nguồn kbs, không có tham số source. Một dòng. Cột: symbol, full_name, underlying_symbol,
exchange, first_trading_date, last_trading_date, reference_price, ceiling_price,
floor_price, open_price, high_price, low_price, close_price (điểm chỉ số),
open_interest, basis, foreign_buy_volume, foreign_sell_volume.
| symbol | full_name | underlying_symbol | exchange | last_trading_date | reference_price | close_price | open_interest |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41I1GA000 | VN30 Index Futures 102026 | VN30 | HNX | 2026-10-15 | 1880.2 | 1877.2 | 34255 |
Mã hợp đồng nhận cả dạng viết tắt quen thuộc (VN30F1M, VN30F2M) lẫn mã định danh KRX 9 ký tự lấy từ ref.futures.list(). Thư viện tự động chuyển đổi mã sang chuẩn của nguồn kbs.
6.3 Một chứng quyền — warrant(symbol).info() (Tài trợ)
ref.warrant("CACB2515").info()Nguồn kbs. Một dòng. Cột: symbol, issuer, underlying_symbol, exercise_price,
exercise_ratio (chuỗi, ví dụ 1.7245:1), first_trading_date, last_trading_date (chuỗi
DD/MM/YYYY), listed_share, exchange, warrant_type, underlying_price, reference_price,
ceiling_price, floor_price, match_price (nghìn đồng), total_volume, foreign_room,
foreign_buy_volume, foreign_sell_volume, break_even_point, break_even_point_diff,
intrinsic_value.
| symbol | issuer | underlying_symbol | exercise_price | exercise_ratio | last_trading_date | warrant_type | match_price |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | VND | ACB | 27.42 | 1.7245:1 | 04/03/2027 | Call | 0.24 |
6.4 Một trái phiếu — bond(symbol).info() (Tài trợ)
ref.bond("BAB124016").info()Nguồn kbs. Một dòng, gồm biến động giá và chỉ số tài chính của tổ chức phát hành theo kỳ báo cáo
gần nhất. Cột: symbol, change_1m, change_1y, current_ratio, debt_ratio, roe, roa,
pe, pb, report_period.
| symbol | change_1m | change_1y | current_ratio | debt_ratio | roe | roa | report_period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BAB124016 | 0.0 | 0.0 | 7.01 | 9.68 | 1.56 | 1.43 | 12/2025 |
Lấy mã từ ref.bond.list("corporate").
7. Lịch sự kiện — Reference().events
7.1 Sự kiện doanh nghiệp toàn thị trường — calendar()
ref.events.calendar(start=None, end=None, event_type=None, page=0, limit=20000)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
start | str | None (hôm nay) | Ngày bắt đầu, YYYY-MM-DD |
end | str | None (hôm nay) | Ngày kết thúc, YYYY-MM-DD |
event_type | str | None | "dividend" (cổ tức, phát hành), "insider" (giao dịch nội bộ), "agm" (đại hội cổ đông), "others", hoặc mã sự kiện của nguồn. Để trống thì lấy mọi loại |
page | int | 0 | Giữ cho khớp chữ ký cũ, không dùng |
limit | int | 20000 | Số dòng tối đa; 20000 cũng là trần |
Nguồn vci, không có tham số source. Cột: symbol, event_name, event_title,
ex_right_date, record_date, payout_date, value (đồng mỗi cổ phiếu), ratio, organ_name,
public_date, issue_date, event_type (mã sự kiện như DIV, ISS, AIS, DDIND, DDINS,
EGME, AGME).
ref.events.calendar(start="2026-10-05", end="2026-10-09", event_type="dividend")| symbol | event_name | event_title | value | ratio | public_date | event_type |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STW | Trả cổ tức bằng tiền mặt | Trả cổ tức bằng tiền mặt - Cả năm 2025 - 313 VND | 313.0 | 0.0313 | 2026-10-09 | DIV |
| ANV | Trả cổ tức bằng tiền mặt | Trả cổ tức bằng tiền mặt - Đợt 1 2026 - 500 VND | 500.0 | 0.0500 | 2026-10-09 | DIV |
| ANV | Trả cổ tức bằng tiền mặt | Trả cổ tức bằng tiền mặt - Đợt 2 2025 - 500 VND | 500.0 | 0.0500 | 2026-10-09 | DIV |
7.2 Lịch thị trường — market()
ref.events.market(start=None, end=None, event_type=None)| Tham số | Kiểu | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
start | str | None | Giữ sự kiện từ ngày này, YYYY-MM-DD |
end | str | None | Giữ sự kiện đến hết ngày này |
event_type | str | None | Chỉ giữ một loại, ví dụ "Holiday", "Compensation" |
Nguồn builtin: bảng có sẵn trong thư viện, không gửi truy vấn. Cột: date, event_name,
event_type, duration. Cả bảng có 355 dòng từ năm 2000; năm 2026 có 15 dòng.
| date | event_name | event_type |
|---|---|---|
| 2026-01-01 | Tết Dương Lịch | Holiday |
| 2026-01-02 | Tết Dương Lịch (Nghỉ bù/Hoán đổi) | Compensation |
| 2026-02-16 | Tết Nguyên Đán | Holiday |
8. Trạng thái phiên — Reference().market.status()
ref.market.status()Thư viện tính trạng thái phiên ngay trên máy từ lịch giao dịch và lịch nghỉ có sẵn, nên không gửi
truy vấn và mọi cấp gọi được. source="mas" hỏi nguồn MAS, dành cho cấp tài trợ. Cột: exchange,
asset_type, status, timestamp, last_trading_date.
| exchange | asset_type | status | timestamp | last_trading_date |
|---|---|---|---|---|
| HOSE | EQUITY | CLOSED | 2026-10-10 16:08 | 2026-10-09 |
| HNX | EQUITY | CLOSED | 2026-10-10 16:08 | 2026-10-09 |
| UPCOM | EQUITY | CLOSED | 2026-10-10 16:08 | 2026-10-09 |
9. Khác với bản 4.x và 3.x
| Bạn từng dùng | Ở thế hệ 5 |
|---|---|
from vnstock_data import Reference | from vnstock import Reference, cùng tên hàm |
ref.futures().list(), ref.bond().list() (3.x) | Vẫn chạy; viết gọn ref.futures.list(), ref.bond.list() |
ref.index.members(symbol="VN30") (4.x) | Vẫn chạy; tên mới của tham số là group |
ref.index.list() có VNINDEX (4.x) | Danh mục không còn VNINDEX, HNXINDEX, UPCOMINDEX; thành phần của chúng vẫn lấy được bằng members("VNINDEX") |
ref.industry.list(lang="en") (3.x) trả bảng thiếu tên | Tên tiếng Anh nằm ở icb_name |
list_by_industry tự đổi sang KBS khi chạy trên Colab (4.x) | Không tự đổi nguồn theo môi trường. Nguồn lỗi thì bạn nhận ngoại lệ |
ref.search.symbol(...) | Chuyển sang trang Tài sản quốc tế |
Fund(), ref.fund | Xem Dữ liệu quỹ mở, cấp tài trợ |
Bảng chuyển đổi đầy đủ: Chuyển từ vnstock 4.x, Chuyển từ vnstock_data 3.x.
10. Đã ngừng
Các tên dưới đây vẫn còn để code cũ tìm thấy, nhưng gọi là báo UnsupportedError mã
VNSTOCK_FEATURE_REMOVED.
| Tên | Từ bản | Dùng thay |
|---|---|---|
company(s).news() | 5.0.0a2 | Không có hàm thay trong vnstock. Sự kiện của công ty: company(s).events() |
company(s).article_detail() | 5.0.0a2 | Không có |
company(s).reports() (báo cáo phân tích của công ty chứng khoán) | 5.0.0a2 | Không có. Số liệu doanh nghiệp: Fundamental().equity(s).income_statement() |
Reference().derivatives() | 5.0.0a6 | Reference().futures(s), Reference().warrant(s) |
company(s).trading_stats() và company(s).ratio_summary() còn tên trong thư viện nhưng chưa có dữ
liệu ở bản này: gọi là báo UnsupportedError mã VNSTOCK_ROUTE_NOT_FROZEN. Thống kê giao dịch nằm
ở Dữ liệu thị trường, chỉ số tài chính ở
Dữ liệu cơ bản.
Lỗi và cách bắt: xem Xử lý lỗi. Nguồn mặc định của mọi hàm: xem Nguồn dữ liệu.