Reference
Cập nhật lần cuối:
Thảo luậnMục lục
Reference().bond('BAB123032').info()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | BAB123032 |
change_1m | float64 | Thay đổi 1 tháng | 0.00 |
change_1y | float64 | Thay đổi 1 năm | 0.00 |
current_ratio | float64 | Tỷ số thanh toán hiện hành | 1.5 |
debt_ratio | float64 | Tỷ lệ nợ | 0.8 |
roe | float64 | Tỷ suất lợi nhuận trên vốn CSH | 15.5 |
roa | float64 | Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản | 2.3 |
pe | float64 | Hệ số Giá / Lợi nhuận (P/E) | 12.33 |
pb | float64 | Hệ số Giá / Giá trị sổ sách (P/B) | 2.12 |
report_period | object | Kỳ báo cáo | 12/2024 |
Ghi chú
Đối với Trái phiếu Chính phủ (Government Bonds, ví dụ:
41BAGC000), do tính chất không có báo cáo tài chính doanh nghiệp hay các chỉ số kinh doanh, API gốc của KBS chỉ trả về 3 trường dữ liệu. Vì vậy kết quả DataFrame trả về sẽ chỉ gồm 3 cột: symbol, change_1m và change_1y.
Reference().bond().list()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | BAB123032 |
type | object | Loại hình (Ví dụ: corporate, STOCK) | corporate |
Reference().company('FPT').events()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
id | object | Mã ID hệ thống | 6a445e54279ac17a86e4cab3 |
event_name_vi | object | Tên sự kiện (Tiếng Việt) | Giao dịch nội bộ: Giao dịch cá nhân |
event_name_en | object | Tên sự kiện (Tiếng Anh) | Director Deal: Individual transactions |
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
event_code | object | Mã sự kiện | DDIND |
event_title_vi | object | Tiêu đề sự kiện (Tiếng Việt) | Nguyễn Văn Khoa - Đăng kí Mua 428,368 FPT |
event_title_en | object | Tiêu đề sự kiện (Tiếng Anh) | Nguyen Van Khoa - Subscribe to Buy 428,368 FPT shares |
display_date1 | object | Thời gian / Ngày tháng | 2026-06-24T00:00:00 |
display_date2 | object | Thời gian / Ngày tháng | 2026-06-29T00:00:00 |
public_date | object | Public Ngày | 2026-06-29T00:00:00 |
start_date | object | Start Ngày | 2026-06-24T00:00:00 |
end_date | object | End Ngày | 2026-06-24T00:00:00 |
action_type_vi | object | Loại hành động (Tiếng Việt) | Mua |
action_type_en | object | Loại hành động (Tiếng Anh) | Buy |
category | object | Phân loại | MAJOR_SHAREHOLDER_TRADING |
record_date | object | Record Ngày | None |
exright_date | object | Exright Ngày | None |
exercise_ratio | float64 | Tỷ lệ | None |
payout_date | object | Payout Ngày | None |
value_per_share | float64 | Giá trị trên mỗi cổ phần | None |
issue_date | object | Ngày phát hành | None |
listing_date | object | Listing Ngày | None |
Reference().company('FPT').info()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
name | object | Tên đầy đủ của tổ chức / công ty / quỹ | Công ty Cổ phần FPT |
sector | object | Ngành nghề | Technology |
profile | object | Hồ sơ công ty / Mô tả hoạt động | Công ty Cổ phần FPT (FPT) có tiền thân là Công ty Công nghệ Thực phẩm được thành lập năm 1988. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực phần mềm, công nghệ thông tin, tích hợp hệ thống, viễn thông, và giáo dục đào tạo. FPT chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2002. FPT là tập đoàn công nghệ và dịch vụ CNTT có hiện diện tại hơn 30 quốc gia và vùng lãnh thổ trên 4 châu lục. Doanh nghiệp tập trung vào các mảng công nghệ chiến lược như AI, điện toán đám mây, bán dẫn, an ninh mạng và dữ liệu, đồng thời vận hành trung tâm dữ liệu quy mô 10.000 m² cùng các nhà máy AI tại Việt Nam và Nhật Bản. FPT cũng tham gia nhiều dự án chuyển đổi số quy mô lớn cho khối Chính phủ, bộ ngành, địa phương và khách hàng toàn cầu. FPT được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ tháng 12/2006. |
listing_date | object | Listing Ngày | 2006-12-13T00:00:00 |
issued_share | float64 | Khối lượng cổ phiếu lưu hành | 1714326422.0 |
Reference().company('FPT').news()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
id | object | Mã ID hệ thống | 6a600e13c5a4aaeae5fa24cd |
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
title | object | Tiêu đề tin tức | FPT: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 61 |
summary | object | Nội dung tóm tắt | None |
content | object | Nội dung đầy đủ | None |
publish_time | object | Thời gian công bố | 2026-07-20T17:35:14 |
source | object | Nguồn dữ liệu | None |
url | object | Đường dẫn nguồn gốc | None |
category | object | Phân loại | None |
image_url | object | Đường dẫn ảnh tin tức | https://cdn.fiingroup.vn/medialib/127889/I/2024/11/25/16205804004570700_FPT.png |
Lưu ý: Tính năng lấy bản tin đầy đủ
Khi sử dụng tham số `mode='detail'` (Ví dụ: `Reference().company('FPT').news(mode='detail')`), API sẽ đi vào từng trang bài viết để lấy chi tiết nội dung văn bản.
Reference().company('FPT').news(mode='detail')
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
id | object | Mã ID hệ thống | 6a600e13c5a4aaeae5fa24cd |
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
title | object | Tiêu đề tin tức | FPT: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 61 |
summary | object | Nội dung tóm tắt | Công ty Cổ phần FPT thông báo... |
content | object | Nội dung đầy đủ | Công ty Cổ phần FPT thông báo...Tài liệu đính kèm... |
publish_time | object | Thời gian công bố | 2026-07-20T17:35:14 |
source | object | Nguồn dữ liệu | HOSE |
url | object | Đường dẫn nguồn gốc | https://www.hsx.vn/vi/tin-tuc/... |
category | object | Phân loại | Operations |
image_url | object | Đường dẫn ảnh tin tức | https://cdn.fiingroup.vn/medialib/127889/I/2024/11/25/16205804004570700_FPT.png |
Reference().company('FPT').officers()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
index | int64 | Mã chỉ số | 0 |
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
name | object | Tên đầy đủ của tổ chức / công ty / quỹ | Trương Gia Bình |
position | object | Chức vụ | Chủ tịch Hội đồng Quản trị |
total_shares | int64 | Tổng số cổ phần nắm giữ | 117347966 |
rate | float64 | Tỷ lệ sở hữu | 0.0689 |
Reference().company('FPT').shareholders()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
name | object | Tên đầy đủ của tổ chức / công ty / quỹ | Trương Gia Bình |
shareholder_type | object | Loại cổ đông (Cá nhân/Tổ chức) | Individual |
total_shares | int64 | Tổng số cổ phần nắm giữ | 117347966 |
rate | float64 | Tỷ lệ sở hữu | 0.0689 |
date | object | Ngày giao dịch / Dấu thời gian | 2026-02-03T10:36:48.587 |
Reference().company('FPT').subsidiaries()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
name | object | Tên đầy đủ của tổ chức / công ty / quỹ | Công ty TNHH Giáo Dục FPT |
rate | float64 | Tỷ lệ sở hữu | 1.0 |
sub_symbol | object | Mã công ty con | FPTE |
Reference().equity.by_exchange()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | YTC |
exchange | object | Sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCOM) | UPCOM |
organ_name | object | Tên tổ chức | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh |
organ_short_name | object | Tên viết tắt của tổ chức | XNK Y tế TP.HCM |
icb_code_lv2 | object | Mã phân ngành ICB cấp 2 | 4500 |
Reference().equity.by_group('VN30')
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | ACB |
Reference().equity.list()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | YTC |
org_name | object | Tên tổ chức | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh |
Reference().equity.list_by_exchange()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | YTC |
exchange | object | Sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCOM) | UPCOM |
organ_name | object | Tên tổ chức | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh |
organ_short_name | object | Tên viết tắt của tổ chức | XNK Y tế TP.HCM |
icb_code_lv2 | object | Mã phân ngành ICB cấp 2 | 4500 |
Reference().equity.list_by_group('VN30')
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | ACB |
Reference().equity.list_by_industry('8773')
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | EVF |
organ_name | object | Tên tổ chức | Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện Lực |
com_type_code | object | Loại hình công ty | NH |
icb_level | int64 | Cấp độ ngành ICB | 4 |
icb_code | object | Mã chuẩn phân ngành ICB | 8773 |
icb_name | object | Tên ngành ICB | Tài chính cá nhân |
Reference().etf.list()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | E1VFVN30 |
Reference().events.calendar()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | HVN |
event_name | object | Tên sự kiện | Đại hội Đồng Cổ đông |
event_title | object | Tiêu đề sự kiện | HVN - Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
ex_right_date | datetime64[ns] | Ex Right Ngày | 2026-05-28T00:00:00.000 |
record_date | datetime64[ns] | Record Ngày | 2026-05-29T00:00:00.000 |
organ_name | object | Tên tổ chức | Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP |
public_date | datetime64[ns] | Public Ngày | 2026-05-19T00:00:00.000 |
issue_date | datetime64[ns] | Ngày phát hành | 2026-06-28T00:00:00.000 |
event_type | object | Loại sự kiện | AGME |
Reference().events.market()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
date | datetime64[ns] | Ngày giao dịch / Dấu thời gian | 2000-01-01T00:00:00.000 |
event_name | object | Tên sự kiện | Tết Dương Lịch |
event_type | object | Loại sự kiện | Holiday |
duration | object | Thời lượng / Kỳ hạn | None |
Reference().fund.list()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
ticker | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | BVFED |
organ_name | object | Tên tổ chức | QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU NĂNG ĐỘNG BẢO VIỆT |
organ_short_name | object | Tên viết tắt của tổ chức | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ BẢO VIỆT |
fund_type | object | Loại quỹ (ETF, Mở, Đóng...) | equity_fund |
management_fee | float64 | Phí quản lý (%) | 1.0 |
inception_date | object | Ngày thành lập | 2014-01-07 |
nav | float64 | Giá trị tài sản ròng | 29011.0 |
nav_update_at | object | Thời gian / Ngày tháng | 2026-07-26 |
Reference().futures('VN30F1M').info()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | 41I1G8000 |
full_name | object | Tên đầy đủ | VN30 Index Futures 082026 |
underlying_symbol | object | Mã chứng khoán cơ sở | VN30 |
exchange | object | Sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCOM) | HNX |
first_trading_date | object | First Trading Ngày | 19/06/2026 |
last_trading_date | object | Last Trading Ngày | 20/08/2026 |
reference_price | float64 | Giá tham chiếu | 1842.7 |
ceiling_price | float64 | Giá trần | 1971.6 |
floor_price | float64 | Giá sàn | 1713.8 |
open_price | int64 | Giá mở cửa | 1834 |
high_price | float64 | Giá cao nhất | 1841.7 |
low_price | float64 | Giá thấp nhất | 1822.3 |
close_price | int64 | Giá đóng cửa | 1835 |
open_interest | object | Hợp đồng mở (OI) | 39352 |
basis | object | Độ lệch (Basis) | 5.64 |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng khối ngoại mua | 8153 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng khối ngoại bán | 0 |
Reference().futures().list()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | 41I1G8000 |
Reference().index.groups()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
group_name | object | Tên nhóm | BOND |
group_code | object | Mã nhóm | BOND |
category | object | Phân loại | Trái phiếu |
description | object | Mô tả tóm tắt | Corporate Bond - Trái phiếu doanh nghiệp niêm yết |
Reference().index.list()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | VN30 |
name | object | Tên đầy đủ của tổ chức / công ty / quỹ | VN30 |
description | object | Mô tả tóm tắt | 30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất & thanh khoản tốt nhất HOSE |
full_name | object | Tên đầy đủ | VN30 Index |
group | object | Nhóm chỉ số / Nhóm ngành | HOSE Indices |
index_id | float64 | Mã ID chỉ số | 5.0 |
sector_id | float64 | Mã ID ngành | None |
Reference().index.members('VN30')
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | ACB |
Reference().industry.list()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
icb_code | object | Mã chuẩn phân ngành ICB | 0001 |
icb_name | object | Tên ngành ICB | Dầu khí |
icb_level | int64 | Cấp độ ngành ICB | 1 |
Reference().industry.sectors()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | A32 |
organ_name | object | Tên tổ chức | Công ty Cổ phần 32 |
com_type_code | object | Loại hình công ty | CT |
icb_level | int64 | Cấp độ ngành ICB | 1 |
icb_code | object | Mã chuẩn phân ngành ICB | 3000 |
icb_name | object | Tên ngành ICB | Hàng Tiêu dùng |
Reference().market.status()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
exchange | object | Sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCOM) | UPCOM |
asset_type | object | Loại tài sản (Ví dụ: EQUITY) | EQUITY |
status | object | Trạng thái (Ví dụ: CLOSED, OPEN) | CLOSED |
timestamp | datetime64[ns] | Dấu thời gian | 2026-07-26T05:05:25.046 |
last_trading_date | datetime64[ns] | Last Trading Ngày | 2026-07-24T12:00:02.757 |
Reference().search.info('EURUSD')
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | EURUSD |
name | object | Tên đầy đủ của tổ chức / công ty / quỹ | EUR/USD |
exchange | object | Sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCOM) | FX |
description | object | Mô tả tóm tắt | Euro vs US Dollar |
name_local | object | Tên địa phương (Tiếng Việt) | DE |
symbol_id | object | Mã ID hệ thống | EUR-USD |
Reference().search.symbol('EURUSD')
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | EURUSD |
name | object | Tên đầy đủ của tổ chức / công ty / quỹ | EUR/USD |
description | object | Mô tả tóm tắt | Euro vs US Dollar |
Reference().warrant('CHPG2322').info()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | CHPG2322 |
Reference().warrant().list()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | CACB2511 |
Thảo luận