Vnstock Logo

Cấu trúc dữ liệu đầu ra lớp Fundamental

Mở rộng

Mục lục

Tài liệu bản cũ: vnstock_data v3.2.9

Bản mặc định hiện là vnstock v5.0.0, gộp bản Cộng đồng và bản Mở rộng vào một thư viện. Trang này giữ lại cho máy còn cài vnstock_data v3.2.9: mã viết theo trang này vẫn chạy với bản đó. Đã cài bản mới thì đọc trang tương ứng của v5.0.0.

Máy đang cài bản nào: chạy python -c "import vnstock; print(vnstock.__version__)", ra số bắt đầu bằng 5. là thế hệ 5.

Chuẩn hóa theo Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam (VAS)

Dữ liệu Báo cáo tài chính trong Fundamental được chuẩn hóa đồng nhất theo quy định VAS cho cả 4 nhóm ngành doanh nghiệp: Ngân hàng, Chứng khoán, Bảo hiểm và Doanh nghiệp thông thường.

Fundamental().equity('TCB').balance_sheet()

Bảng Cân đối kế toán (Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
periodcategoryKỳ báo cáo tài chính (Năm hoặc Quý)2026-Q2
idstringMã chỉ tiêu tài chính chuẩn hóa theo VAS TaxonomyBS_TOTAL_ASSETS
namestringTên chỉ tiêu kế toán theo chuẩn mực Việt Nam (VAS)TỔNG CỘNG TÀI SẢN
orderInt32Thứ tự phân loại trình bày theo biểu mẫu báo cáo1
levelcategoryCấp bậc phân cấp chỉ tiêu theo biểu mẫu chuẩn1
off_balancecategoryCờ đánh dấu chỉ tiêu nằm ngoài bảng cân đối kế toán (ngoại bảng)False
unitcategoryĐơn vị tính (VNĐ, Lần, %)VNĐ
valuefloat64Giá trị chỉ tiêu tài chính tại kỳ báo cáo1273076923000000.0

Fundamental().equity('TCB').income_statement()

Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh (Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
periodcategoryKỳ báo cáo tài chính (Năm hoặc Quý)2026-Q2
idstringMã chỉ tiêu tài chính chuẩn hóa theo VAS TaxonomyIS_NET_INTEREST_INCOME
namestringTên chỉ tiêu kế toán theo chuẩn mực Việt Nam (VAS)Thu nhập lãi thuần
orderInt32Thứ tự phân loại trình bày theo biểu mẫu báo cáo1
levelcategoryCấp bậc phân cấp chỉ tiêu theo biểu mẫu chuẩn1
unitcategoryĐơn vị tính (VNĐ, Lần, %)VNĐ
valuefloat64Giá trị chỉ tiêu tài chính tại kỳ báo cáo10763002000000.0

Fundamental().equity('TCB').cash_flow()

Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ (Kinh doanh, Đầu tư, Tài chính)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
periodcategoryKỳ báo cáo tài chính (Năm hoặc Quý)2026-Q2
idstringMã chỉ tiêu tài chính chuẩn hóa theo VAS TaxonomyCF_NET_CASH_FLOWS_FROM_OPERATING_ACTIVITIES
namestringTên chỉ tiêu kế toán theo chuẩn mực Việt Nam (VAS)LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
orderInt32Thứ tự phân loại trình bày theo biểu mẫu báo cáo1
levelcategoryCấp bậc phân cấp chỉ tiêu theo biểu mẫu chuẩn1
unitcategoryĐơn vị tính (VNĐ, Lần, %)VNĐ
valuefloat64Giá trị chỉ tiêu tài chính tại kỳ báo cáo-4359478000000.0

Fundamental().equity('TCB').ratio()

Các chỉ số tài chính cơ bản (P/E, P/B, ROE, ROA, EPS, Đòn bẩy)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
periodcategoryKỳ báo cáo tài chính (Năm hoặc Quý)2026-Q2
idstringMã chỉ tiêu tài chính chuẩn hóa theo VAS TaxonomyRT_CAT_INFO_VALUATION
namestringTên chỉ tiêu kế toán theo chuẩn mực Việt Nam (VAS)ĐỊNH GIÁ & THÔNG TIN DOANH NGHIỆP
orderInt32Thứ tự phân loại trình bày theo biểu mẫu báo cáo1
levelcategoryCấp bậc phân cấp chỉ tiêu theo biểu mẫu chuẩn1
unitcategoryĐơn vị tính (VNĐ, Lần, %)``
valuefloat64Giá trị chỉ tiêu tài chính tại kỳ báo cáoNone

Fundamental().equity('TCB').note()

Thuyết minh báo cáo tài chính chi tiết

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
periodcategoryKỳ báo cáo tài chính (Năm hoặc Quý)2026-Q2
idstringMã chỉ tiêu tài chính chuẩn hóa theo VAS TaxonomyNT_BS_TRADING_SECURITIES
namestringTên chỉ tiêu kế toán theo chuẩn mực Việt Nam (VAS)Chứng khoán thương mại
orderInt32Thứ tự phân loại trình bày theo biểu mẫu báo cáo1
levelcategoryCấp bậc phân cấp chỉ tiêu theo biểu mẫu chuẩn1
unitcategoryĐơn vị tính (VNĐ, Lần, %)VNĐ
valuefloat64Giá trị chỉ tiêu tài chính tại kỳ báo cáoNone

Fundamental().equity('TCB').financial_health()

Ma trận đánh giá sức khỏe tài chính và mô hình rủi ro doanh nghiệp

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
idstringMã chỉ tiêu tài chính chuẩn hóa theo VAS TaxonomyIS_PROFIT_BEFORE_TAX
itemobjectTên chỉ tiêu trong ma trận sức khỏe tài chínhTỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
levelint64Cấp bậc phân cấp chỉ tiêu theo biểu mẫu chuẩn1
orderint64Thứ tự phân loại trình bày theo biểu mẫu báo cáo8
unitobjectĐơn vị tính (VNĐ, Lần, %)VNĐ
2023-Q1float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2023-Q15623358000000.0
2023-Q2float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2023-Q25649010000000.0
2023-Q3float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2023-Q35842790000000.0
2023-Q4float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2023-Q45773070000000.0
2024float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 202427538368000000.0
2024-Q1float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2024-Q17801659000000.0
2024-Q2float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2024-Q27826509000000.0
2024-Q3float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2024-Q37214168000000.0
2024-Q4float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2024-Q44696032000000.0
2025float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 202532538066000000.0
2025-Q1float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2025-Q17236228000000.0
2025-Q2float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2025-Q27898588000000.0
2025-Q3float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2025-Q38250016000000.0
2025-Q4float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2025-Q49153234000000.0
2026-Q1float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2026-Q18869970000000.0
2026-Q2float64Giá trị chỉ tiêu tại kỳ báo cáo 2026-Q29670016000000.0