Vnstock Logo

Cấu trúc dữ liệu đầu ra lớp Market

Mở rộng

Mục lục

Tài liệu bản cũ: vnstock_data v3.2.9

Bản mặc định hiện là vnstock v5.0.0, gộp bản Cộng đồng và bản Mở rộng vào một thư viện. Trang này giữ lại cho máy còn cài vnstock_data v3.2.9: mã viết theo trang này vẫn chạy với bản đó. Đã cài bản mới thì đọc trang tương ứng của v5.0.0.

Máy đang cài bản nào: chạy python -c "import vnstock; print(vnstock.__version__)", ra số bắt đầu bằng 5. là thế hệ 5.

Lưu ý về phương thức chuẩn hoá

Kể từ phiên bản 3.3.0+, lớp Market đã chuẩn hóa toàn bộ các phương thức truy xuất dữ liệu trên tất cả các lớp tài sản. Các hàm tương thích ngược như history(), intraday(), price_board(), price_depth() được quy hoạch về các phương thức chính thức tương ứng: ohlcv(), trades(), quote(), order_book().

Market().equity('TCB').ohlcv(length='1Y')

Lịch sử giá nến OHLCV của cổ phiếu

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2025-10-06T07:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa38.15
highfloat64Giá cao nhất trong phiên38.59
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên37.71
closefloat64Giá đóng cửa38.59
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)23149900

Market().equity('TCB').trades()

Dữ liệu khớp lệnh chi tiết từng tick (khớp lệnh trong ngày)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns, Asia/Ho_Chi_Minh]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-10-05T06:19:41.000Z
pricefloat64Mức giá khớp lệnh31.9
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)9000
match_typeobjectPhân loại lệnh khớp chủ động (Buy/Sell)Sell
idobjectMã định danh hệ thống20261005_7737100

Market().equity('TCB').quote()

Bảng giá thời gian thực của cổ phiếu

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcTCB
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
reference_priceint64Giá tham chiếu trong ngày32250
ceiling_priceint64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)34500
floor_priceint64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)30000
open_priceint64Mức giá open price32150
high_priceint64Mức giá high price32250
low_priceint64Mức giá low price31750
close_priceint64Mức giá close price31950
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)31900.0
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 1739700
bid_price_2int64Mức giá đặt mua cấp 231850
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 2300100
bid_price_3int64Mức giá đặt mua cấp 331800
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 3384000
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)31950.0
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 115400
ask_price_2int64Mức giá chào bán cấp 232000
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 2288400
ask_price_3int64Mức giá chào bán cấp 332050
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 3219200
foreign_buy_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua127203
foreign_sell_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán3245123

Market().equity('TCB').order_book()

Sổ lệnh độ sâu giá 3 mức tốt nhất

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)31900.0
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 1739200
bid_price_2int64Mức giá đặt mua cấp 231850
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 2299200
bid_price_3int64Mức giá đặt mua cấp 331800
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 3384000
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)31950.0
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 115400
ask_price_2int64Mức giá chào bán cấp 232000
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 2288400
ask_price_3int64Mức giá chào bán cấp 332050
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 3219200

Market().equity('TCB').session_stats()

Thống kê giao dịch trong phiên (chủ động Mua/Bán)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
average_match_volumefloat64Khối lượng khớp lệnh trung bình mỗi lệnh9091580.623439
average_match_valuefloat64Giá trị khớp lệnh trung bình mỗi lệnh (VNĐ)317159858105.1153
average_deal_volumefloat64Khối lượng thỏa thuận trung bình2858706.339097022
average_deal_valuefloat64Giá trị thỏa thuận trung bình (VNĐ)88090486055.80115
average_volumefloat64Khối lượng average11950286.962536024
average_valuefloat64Giá trị average (VNĐ)405250344160.91644
total_match_volumefloat64Khối lượng total match18928670858.0
total_match_valuefloat64Giá trị total match (VNĐ)660326824574850.0
total_deal_volumefloat64Khối lượng total deal5951826598.0
total_deal_valuefloat64Giá trị total deal (VNĐ)183404391968178.0
total_volumefloat64Tổng khối lượng giao dịch24880497456.0
total_valuefloat64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)843731216543028.0
fr_buy_volume_totalfloat64Tổng khối lượng khối ngoại mua1902155364.0
fr_buy_value_totalfloat64Tổng giá trị khối ngoại mua (VNĐ)59858580223398.0
fr_sell_volume_totalfloat64Tổng khối lượng khối ngoại bán2034780870.0
fr_sell_value_totalfloat64Tổng giá trị khối ngoại bán (VNĐ)64275735593598.0
fr_net_volume_totalfloat64Tổng khối lượng khối ngoại mua bán ròng-132625506.0
fr_net_value_totalfloat64Tổng giá trị khối ngoại mua bán ròng (VNĐ)-4417155370200.0
fr_buy_volume_matchedfloat64Khối lượng khối ngoại mua khớp lệnh669566232.0
fr_buy_value_matchedfloat64Giá trị khối ngoại mua khớp lệnh (VNĐ)20108353210800.0
fr_sell_volume_matchedfloat64Khối lượng khối ngoại bán khớp lệnh824207624.0
fr_sell_value_matchedfloat64Giá trị khối ngoại bán khớp lệnh (VNĐ)25178972043200.0
fr_buy_volume_dealfloat64Khối lượng khối ngoại mua thỏa thuận1232589132.0
fr_buy_value_dealfloat64Giá trị khối ngoại mua thỏa thuận (VNĐ)39750227012598.0
fr_sell_volume_dealfloat64Khối lượng khối ngoại bán thỏa thuận1210573294.0
fr_sell_value_dealfloat64Giá trị khối ngoại bán thỏa thuận (VNĐ)39096764928748.0
fr_buy_volume_total_avgfloat64Tổng khối lượng khối ngoại mua trung bình phiên913619.2910662824
fr_buy_value_total_avgfloat64Tổng giá trị khối ngoại mua trung bình phiên (VNĐ)28750518839.288185
fr_sell_volume_total_avgfloat64Tổng khối lượng khối ngoại bán trung bình phiên977320.30259366
fr_sell_value_total_avgfloat64Tổng giá trị khối ngoại bán trung bình phiên (VNĐ)30872111236.118156
fr_net_volume_total_avgfloat64Tổng khối lượng khối ngoại mua bán ròng trung bình phiên-63701.0115273776
fr_net_value_total_avgfloat64Tổng giá trị khối ngoại mua bán ròng trung bình phiên (VNĐ)-2121592396.829971
fr_buy_volume_matched_avgfloat64Khối lượng khối ngoại mua khớp lệnh trung bình phiên321597.613832853
fr_buy_value_matched_avgfloat64Giá trị khối ngoại mua khớp lệnh trung bình phiên (VNĐ)9658190783.285303
fr_sell_volume_matched_avgfloat64Khối lượng khối ngoại bán khớp lệnh trung bình phiên395873.0182516811
fr_sell_value_matched_avgfloat64Giá trị khối ngoại bán khớp lệnh trung bình phiên (VNĐ)12093646514.505283
fr_buy_volume_deal_avgfloat64Khối lượng khối ngoại mua thỏa thuận trung bình phiên592021.6772334294
fr_buy_value_deal_avgfloat64Giá trị khối ngoại mua thỏa thuận trung bình phiên (VNĐ)19092328056.00288
fr_sell_volume_deal_avgfloat64Khối lượng khối ngoại bán thỏa thuận trung bình phiên581447.3073967339
fr_sell_value_deal_avgfloat64Giá trị khối ngoại bán thỏa thuận trung bình phiên (VNĐ)18778465383.644573
fr_net_volume_matchedfloat64Khối lượng khối ngoại mua bán ròng khớp lệnh-154641392.0
fr_net_value_matchedfloat64Giá trị khối ngoại mua bán ròng khớp lệnh (VNĐ)-5070618832400.0
fr_net_volume_matched_avgfloat64Khối lượng khối ngoại mua bán ròng khớp lệnh trung bình phiên-74275.404418828
fr_net_value_matched_avgfloat64Giá trị khối ngoại mua bán ròng khớp lệnh trung bình phiên (VNĐ)-2435455731.21998
fr_net_volume_dealfloat64Khối lượng khối ngoại mua bán ròng thỏa thuận22015838.0
fr_net_value_dealfloat64Giá trị khối ngoại mua bán ròng thỏa thuận (VNĐ)653462083850.0
fr_net_volume_deal_avgfloat64Khối lượng khối ngoại mua bán ròng thỏa thuận trung bình phiên10574.3698366955
fr_net_value_deal_avgfloat64Giá trị khối ngoại mua bán ròng thỏa thuận trung bình phiên (VNĐ)313862672.358307
total_buy_trade_volumefloat64Khối lượng Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công32672673046.0
total_sell_trade_volumefloat64Khối lượng Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công33862212744.0
total_buy_trade_volume_avgfloat64Khối lượng đặt mua trung bình phiên15692926.53506244
total_sell_trade_volume_avgfloat64Khối lượng đặt bán trung bình phiên16264271.250720462
total_buy_tradefloat64Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công10764193.0
total_sell_tradefloat64Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công8782698.0
total_buy_trade_avgfloat64Số lệnh mua trung bình theo phiên5170.1215177714
total_sell_trade_avgfloat64Số lệnh bán trung bình theo phiên4218.3948126801
total_buy_unmatched_volume_avgfloat64Khối lượng mua chưa khớp trung bình phiên6601345.91162344
total_sell_unmatched_volume_avgfloat64Khối lượng bán chưa khớp trung bình phiên7172690.627281462
total_net_trade_volumefloat64Khối lượng total net trade-1189539698.0
total_net_trade_volume_avgfloat64Khối lượng mua bán ròng trung bình phiên-571344.715658022
total_buy_unmatched_volumefloat64Khối lượng total buy unmatched13744002188.0
total_sell_unmatched_volumefloat64Khối lượng total sell unmatched14933541886.0
average_buy_volume_per_tradefloat64Khối lượng mua bình quân trên một lệnh (cổ phiếu)3035.3109653459
average_sell_volume_per_tradefloat64Khối lượng bán bình quân trên một lệnh (cổ phiếu)3855.5592762042

Market().equity('TCB').volume_profile()

Phân bổ khối lượng giao dịch theo từng bước giá

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
priceint64Mức giá khớp lệnh31750
buy_volumeint64Khối lượng Mức giá mua vào0
sell_volumeint64Khối lượng Mức giá bán ra163600
unknown_volumeint64Khối lượng unknown0
total_volumeint64Tổng khối lượng giao dịch163600

Market().equity('TCB').summary()

Tổng quan thị trường và các chỉ số cơ bản của cổ phiếu

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
high_52wint64Mức giá cao nhất trong 52 tuần40450
low_52wint64Mức giá thấp nhất trong 52 tuần28109
dividendint64Cổ tức tiền mặt trên mỗi cổ phiếu (VNĐ)700
betafloat64Hệ số đo lường độ nhạy rủi ro hệ thống (Beta)0.89
epsfloat64Thu nhập cơ bản trên mỗi cổ phần (EPS, VNĐ)3828.0
bvpsfloat64Giá trị sổ sách trên một cổ phần (BVPS, VNĐ)26671.0
market_capfloat64Vốn hóa thị trường (VNĐ)226051069206600.0
pefloat64Hệ số Giá / Thu nhập trên mỗi cổ phần (P/E)8.42
pbfloat64Hệ số Giá / Giá trị sổ sách (P/B)1.21
roefloat64Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE, %)15.85
change_1mfloat64Tỷ lệ biến động giá trong 1 tháng (%)-2.15
change_1yfloat64Tỷ lệ biến động giá trong 1 năm (%)-15.07
dividend_yieldfloat64Tỷ suất cổ tức (Dividend Yield, %)0.0219435737
foreign_ownership_pctfloat64Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (%)20.6336

Market().equity('TCB').foreign_flow()

Dòng tiền giao dịch mua/bán của nhà đầu tư nước ngoài

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-10-02T00:00:00.000
buy_volfloat64Khối lượng Mức giá mua vào1482500.0
buy_valfloat64Giá trị Mức giá mua vào (VNĐ)48050850000.0
sell_volfloat64Khối lượng Mức giá bán ra6006526.0
sell_valfloat64Giá trị Mức giá bán ra (VNĐ)194943687400.0
net_volfloat64Khối lượng net-4524026.0
net_valfloat64Giá trị net (VNĐ)-146892837400.0

Market().equity('TCB').proprietary_flow()

Dòng tiền giao dịch tự doanh

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-10-02T00:00:00.000
buy_volfloat64Khối lượng Mức giá mua vào2212300.0
buy_valfloat64Giá trị Mức giá mua vào (VNĐ)71902725000.0
sell_volfloat64Khối lượng Mức giá bán ra2317700.0
sell_valfloat64Giá trị Mức giá bán ra (VNĐ)75341445000.0
net_volfloat64Khối lượng net-105400.0
net_valfloat64Giá trị net (VNĐ)-3438720000.0

Market().equity('TCB').trade_history()

Lịch sử khớp lệnh tổng hợp theo ngày

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
trading_datedatetime64[ns]Thời gian / Ngày tháng ghi nhận2026-10-02T00:00:00.000
end_trading_dateobjectThời gian / Ngày tháng ghi nhận2026-10-02T00:00:00
market_capfloat64Vốn hóa thị trường (VNĐ)228531253351500.0
total_sharesfloat64Tổng số lượng cổ phần7086240414.0
ceiling_pricefloat64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)35300.0
floor_pricefloat64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)30700.0
reference_pricefloat64Giá tham chiếu trong ngày33000.0
openfloat64Giá mở cửa32800.0
closefloat64Giá đóng cửa32250.0
match_pricefloat64Mức giá khớp lệnh32250.0
price_changefloat64Mức giá price change-750.0
percent_price_changefloat64Mức giá percent price change-0.02272727
highfloat64Giá cao nhất trong phiên33000.0
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên32250.0
average_pricefloat64Mức giá giao dịch bình quân32506.7217791672
average_price_adjustedfloat64Giá bình quân đã điều chỉnh32506.7217791672
matched_volumefloat64Khối lượng matched14192466.0
matched_valuefloat64Giá trị matched (VNĐ)460799694650.0
deal_volumefloat64Khối lượng giao dịch thỏa thuận3950000.0
deal_valuefloat64Giá trị giao dịch thỏa thuận (VNĐ)128952400000.0
total_volumefloat64Tổng khối lượng giao dịch18142466.0
total_valuefloat64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)589752094650.0
total_buy_tradefloat64Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công5463.0
total_buy_trade_volumefloat64Khối lượng Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công22028391.0
total_sell_tradefloat64Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công7323.0
total_sell_trade_volumefloat64Khối lượng Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công30450093.0
reference_price_adjustedfloat64Mức giá reference price adjusted33000.0
open_price_adjustedfloat64Mức giá open price adjusted32800.0
close_price_adjustedfloat64Mức giá close price adjusted32250.0
price_change_adjustedfloat64Mức giá price change adjusted-750.0
percent_price_change_adjustedfloat64Mức giá percent price change adjusted-0.02272727
highest_price_adjustedfloat64Mức giá highest price adjusted33000.0
lowest_price_adjustedfloat64Mức giá lowest price adjusted32250.0
total_net_trade_volumefloat64Khối lượng total net trade-8421702.0
total_buy_unmatched_volumefloat64Khối lượng total buy unmatched7835925.0
total_sell_unmatched_volumefloat64Khối lượng total sell unmatched16257627.0
price_change_valueobjectGiá trị price change (VNĐ)-750 (-2.3%)
average_buy_trade_volumefloat64Khối lượng mua trung bình trên mỗi lệnh khớp4032.2883031301
average_sell_trade_volumefloat64Khối lượng bán trung bình trên mỗi lệnh khớp4158.1446128636

Market().equity('TCB').odd_lot()

Dữ liệu giao dịch lô lẻ

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcTCB
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
reference_priceint64Giá tham chiếu trong ngày32250
ceiling_priceint64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)34500
floor_priceint64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)30000
open_priceint64Mức giá open price32250
high_priceint64Mức giá high price32250
low_priceint64Mức giá low price31800
match_priceint64Mức giá khớp lệnh31950
match_volint64Khối lượng match11
total_volumeint64Tổng khối lượng giao dịch10336
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)31900.0
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 1476
bid_price_2int64Mức giá đặt mua cấp 231850
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 2976
bid_price_3int64Mức giá đặt mua cấp 331800
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 3814
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)31950.0
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 139
ask_price_2int64Mức giá chào bán cấp 232000
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 2322
ask_price_3int64Mức giá chào bán cấp 332050
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 323
foreign_buy_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua127203
foreign_sell_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán0

Market().index('VNINDEX').ohlcv(length='1Y')

Lịch sử giá nến OHLCV của chỉ số

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2025-10-06T07:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa1673.16
highfloat64Giá cao nhất trong phiên1695.5
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên1645.82
closefloat64Giá đóng cửa1695.5
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)1005160153

Market().index('VNINDEX').trade_history()

Lịch sử giao dịch tổng hợp của chỉ số

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcVNINDEX
trading_datedatetime64[ns]Thời gian / Ngày tháng ghi nhận2026-10-02T00:00:00.000
price_changefloat64Mức giá price change-11.59
percent_price_changefloat64Mức giá percent price change-0.00662551
reference_pricefloat64Giá tham chiếu trong ngày1749.3
openfloat64Giá mở cửa1747.29
closefloat64Giá đóng cửa1737.71
highfloat64Giá cao nhất trong phiên1751.6
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên1731.03
matched_volumefloat64Khối lượng matched616671876.0
matched_valuefloat64Giá trị matched (VNĐ)14473692496250.0
deal_volumefloat64Khối lượng giao dịch thỏa thuận214386232.0
deal_valuefloat64Giá trị giao dịch thỏa thuận (VNĐ)4750870719820.0
total_volumefloat64Tổng khối lượng giao dịch831058108.0
total_valuefloat64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)19224563216070.0
total_stock_up_pricefloat64Mức giá total stock up price90.0
total_stock_down_pricefloat64Mức giá total stock down price216.0
total_stock_no_change_pricefloat64Mức giá total stock no change price50.0
total_stock_ceilingfloat64Tổng số mã tăng trần trên toàn sàn3.0
total_stock_floorfloat64Tổng số mã giảm sàn trên toàn sàn10.0
total_up_volumefloat64Khối lượng total up182268409.0
total_down_volumefloat64Khối lượng total down592229344.0
total_no_change_volumefloat64Khối lượng total no change54889956.0
total_tradefloat64Tổng số lượt giao dịch khớp lệnh498138.0
total_buy_tradefloat64Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công476992.0
total_buy_trade_volumefloat64Khối lượng Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công1353647332.0
total_sell_tradefloat64Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công365470.0
total_sell_trade_volumefloat64Khối lượng Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công1508669969.0
total_sharesfloat64Tổng số lượng cổ phần233987921356.0
market_capfloat64Vốn hóa thị trường (VNĐ)8428058009303620.0
total_net_trade_volumefloat64Khối lượng total net trade-155022637.0
total_buy_unmatched_volumefloat64Khối lượng total buy unmatched736975456.0
total_sell_unmatched_volumefloat64Khối lượng total sell unmatched891998093.0
average_buy_trade_volumefloat64Khối lượng mua trung bình trên mỗi lệnh khớp2837.8826730847
average_sell_trade_volumefloat64Khối lượng bán trung bình trên mỗi lệnh khớp4128.0268394123
price_change_valueobjectGiá trị price change (VNĐ)-11.59 (-0.7%)

Market().futures('VN30F1M').ohlcv(length='1M')

Lịch sử giá nến OHLCV hợp đồng tương lai

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-09-07T07:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa1984.0
highfloat64Giá cao nhất trong phiên1994.7
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên1963.1
closefloat64Giá đóng cửa1967.0
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)460

Market().futures('VN30F1M').trades()

Khớp lệnh chi tiết của hợp đồng tương lai

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-10-05T09:00:00.000
pricefloat64Mức giá khớp lệnh1889.4
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)1255
match_typeobjectPhân loại lệnh khớp chủ động (Buy/Sell)ATO
idobjectMã định danh hệ thống20261005_1255

Market().futures('VN30F1M').quote()

Bảng giá thời gian thực của hợp đồng tương lai

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chức41I1GA000
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HNX
reference_priceint64Giá tham chiếu trong ngày1885
ceiling_pricefloat64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)2016.9
floor_pricefloat64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)1753.1
open_priceint64Mức giá open price1889
high_pricefloat64Mức giá high price1906.1
low_pricefloat64Mức giá low price1884.5
close_pricefloat64Mức giá close price1896.7
total_volumeint64Tổng khối lượng giao dịch178006
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)1896.4
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 11
bid_price_2float64Mức giá đặt mua cấp 21896.3
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 27
bid_price_3float64Mức giá đặt mua cấp 31896.2
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 316
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)1896.8
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 110
ask_price_2float64Mức giá chào bán cấp 21896.9
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 22
ask_price_3int64Mức giá chào bán cấp 31897
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 3137
basisobjectĐộ lệch giữa giá hợp đồng tương lai và chỉ số cơ sở (Basis)1.96
open_interestobjectKhối lượng vị thế mở chưa tất toán (OI)37458
foreign_buy_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua8499
foreign_sell_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán0

Market().futures('VN30F1M').order_book()

Sổ lệnh độ sâu giá của hợp đồng tương lai

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)1896.4
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 11
bid_price_2float64Mức giá đặt mua cấp 21896.3
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 27
bid_price_3float64Mức giá đặt mua cấp 31896.2
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 316
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)1896.7
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 11
ask_price_2float64Mức giá chào bán cấp 21896.8
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 210
ask_price_3float64Mức giá chào bán cấp 31896.9
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 32

Market().warrant('CACB2515').ohlcv(length='1M')

Lịch sử giá nến OHLCV của chứng quyền

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-09-07T07:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa0.61
highfloat64Giá cao nhất trong phiên0.62
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên0.61
closefloat64Giá đóng cửa0.62
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)11300

Market().warrant('CACB2515').quote()

Bảng giá thời gian thực của chứng quyền

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcCACB2515
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
reference_priceint64Giá tham chiếu trong ngày360
ceiling_priceint64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)1200
floor_priceint64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)10
open_priceint64Mức giá open price350
high_priceint64Mức giá high price350
low_priceint64Mức giá low price340
close_priceint64Mức giá close price340
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)330.0
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 1237700
bid_price_2int64Mức giá đặt mua cấp 2320
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 2213800
bid_price_3int64Mức giá đặt mua cấp 3310
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 3200700
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)340.0
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 1228200
ask_price_2int64Mức giá chào bán cấp 2350
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 2245000
ask_price_3int64Mức giá chào bán cấp 3360
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 3217600
foreign_buy_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua0
foreign_sell_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán0

Market().warrant('CACB2515').order_book()

Sổ lệnh độ sâu giá của chứng quyền

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)330.0
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 1237700
bid_price_2int64Mức giá đặt mua cấp 2320
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 2213800
bid_price_3int64Mức giá đặt mua cấp 3310
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 3200700
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)340.0
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 1228200
ask_price_2int64Mức giá chào bán cấp 2350
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 2245000
ask_price_3int64Mức giá chào bán cấp 3360
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 3217600

Market().bond('BAB124016').quote()

Thông tin báo giá trái phiếu

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
volume_accumulatedint64Khối lượng giao dịch lũy kế0
high_priceint64Mức giá high price0
total_valueint64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)0
low_priceint64Mức giá low price0
listed_sharesobjectTổng số lượng cổ phiếu đã đăng ký niêm yết5000000
percent_changeint64Tỷ lệ biến động giá (%)0
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 11
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 20
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 30
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)100000.0
average_priceint64Mức giá giao dịch bình quân0
bid_price_2int64Mức giá đặt mua cấp 20
bid_price_3int64Mức giá đặt mua cấp 30
reference_priceint64Giá tham chiếu trong ngày100000
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HNX
foreign_buy_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua0
foreign_buy_countobjectSố lượng lệnh nhà đầu tư nước ngoài mua02
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)``
ask_price_2int64Mức giá chào bán cấp 20
ask_price_3int64Mức giá chào bán cấp 30
floor_priceint64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)0
foreign_ownership_ratioint64Tỷ lệ foreign ownership (%)5000000
foreign_roomint64Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa còn lại4995322
put_through_qtyint64Khối lượng giao dịch thỏa thuận15740
foreign_sell_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán0
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcBAB124016
put_through_valueint64Giá trị put through (VNĐ)1670663718
total_listed_qtyobjectTổng số lượng chứng khoán niêm yết5000000
oiobjectKhối lượng vị thế mở (Open Interest)``
stobjectTrạng thái giao dịch1
open_priceint64Mức giá open price0
price_changeint64Mức giá price change0
ceiling_priceint64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)999999999
close_priceint64Mức giá close price0
tdobjectNgày giao dịch05/10/2026
timeint64Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận1791182583480
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 10
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 20
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 30
itobjectMã phân loại công cụ nợ / trái phiếu14:03:04
caobjectKý hiệu sự kiện quyền doanh nghiệp (Corporate Action)[{'SYMBOL': 'BAB124016', 'NKHQ': None, 'REPORTDATE': None, 'T': None, 'DESCRI...

Market().etf('E1VFVN30').ohlcv(length='1M')

Lịch sử giá nến OHLCV của chứng chỉ quỹ ETF

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-09-07T07:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa35.34
highfloat64Giá cao nhất trong phiên35.84
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên35.25
closefloat64Giá đóng cửa35.4
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)565000

Market().etf('E1VFVN30').quote()

Báo giá tức thời của chứng chỉ quỹ ETF

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcE1VFVN30
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
reference_priceint64Giá tham chiếu trong ngày34190
ceiling_priceint64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)36580
floor_priceint64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)31800
open_priceint64Mức giá open price34000
high_priceint64Mức giá high price34100
low_priceint64Mức giá low price33750
close_priceint64Mức giá close price34000
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)33990.0
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 1100
bid_price_2int64Mức giá đặt mua cấp 233980
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 2600
bid_price_3int64Mức giá đặt mua cấp 333960
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 31100
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)34030.0
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 119900
ask_price_2int64Mức giá chào bán cấp 234040
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 237500
ask_price_3int64Mức giá chào bán cấp 334050
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 330500
foreign_buy_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua4500
foreign_sell_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán181803

Market().forex('EURUSD').ohlcv(length='1M')

Lịch sử giá nến tỷ giá ngoại hối Forex

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
indexint64Mã chỉ số / cặp tiền tệ quốc tế212
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-09-06T07:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa-0.01294
highfloat64Giá cao nhất trong phiên-0.01347
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên-0.01337
closefloat64Giá đóng cửa-0.01374
volumefloat64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)2585.25

Market().crypto('BTCUSDT').ohlcv(length='1M')

Lịch sử giá nến tiền mã hóa Crypto

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2025-05-24T00:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa107318.3
highfloat64Giá cao nhất trong phiên109506.03
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên106875.41
closefloat64Giá đóng cửa107761.91
volumefloat64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)16782.53129

Market().commodity('XAUUSD').ohlcv(length='1M')

Lịch sử giá nến hàng hóa quốc tế

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
indexint64Mã chỉ số / cặp tiền tệ quốc tế211
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-09-06T07:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa102.167
highfloat64Giá cao nhất trong phiên83.92
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên93.927
closefloat64Giá đóng cửa75.21
volumefloat64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)0.47592

Market().quote(['TCB', 'SSI'])

Bảng giá thời gian thực cho danh sách nhiều mã

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcTCB
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
reference_priceint64Giá tham chiếu trong ngày32250
ceiling_priceint64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)34500
floor_priceint64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)30000
open_priceint64Mức giá open price32150
high_priceint64Mức giá high price32250
low_priceint64Mức giá low price31750
close_priceint64Mức giá close price31950
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)31900.0
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 1739700
bid_price_2int64Mức giá đặt mua cấp 231850
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 2299200
bid_price_3int64Mức giá đặt mua cấp 331800
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 3385800
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)31950.0
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 114600
ask_price_2int64Mức giá chào bán cấp 232000
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 2288500
ask_price_3int64Mức giá chào bán cấp 332050
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 3219200
foreign_buy_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua127203
foreign_sell_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán3245123

Market().odd_lot(['TCB', 'SSI'])

Giao dịch lô lẻ cho danh sách nhiều mã

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcTCB
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
reference_priceint64Giá tham chiếu trong ngày32250
ceiling_priceint64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)34500
floor_priceint64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)30000
open_priceint64Mức giá open price32250
high_priceint64Mức giá high price32250
low_priceint64Mức giá low price31800
match_priceint64Mức giá khớp lệnh31950
match_volint64Khối lượng match11
total_volumeint64Tổng khối lượng giao dịch10336
bid_price_1objectMức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1)31900.0
bid_vol_1int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 1476
bid_price_2int64Mức giá đặt mua cấp 231850
bid_vol_2int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 2976
bid_price_3int64Mức giá đặt mua cấp 331800
bid_vol_3int64Khối lượng đặt mua ở mức giá 3814
ask_price_1objectMức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1)31950.0
ask_vol_1int64Khối lượng chào bán ở mức giá 139
ask_price_2int64Mức giá chào bán cấp 232000
ask_vol_2int64Khối lượng chào bán ở mức giá 2322
ask_price_3int64Mức giá chào bán cấp 332050
ask_vol_3int64Khối lượng chào bán ở mức giá 323
foreign_buy_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua127203
foreign_sell_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán0