Cấu trúc dữ liệu đầu ra lớp Market
Mục lục
Bản mặc định hiện là vnstock v5.0.0, gộp bản Cộng đồng và bản Mở rộng vào một thư viện. Trang này giữ lại cho máy còn cài vnstock_data v3.2.9: mã viết theo trang này vẫn chạy với bản đó. Đã cài bản mới thì đọc trang tương ứng của v5.0.0.
Máy đang cài bản nào: chạy python -c "import vnstock; print(vnstock.__version__)", ra số bắt đầu bằng 5. là thế hệ 5.
Kể từ phiên bản 3.3.0+, lớp Market đã chuẩn hóa toàn bộ các phương thức truy xuất dữ liệu trên tất cả các lớp tài sản. Các hàm tương thích ngược như history(), intraday(), price_board(), price_depth() được quy hoạch về các phương thức chính thức tương ứng: ohlcv(), trades(), quote(), order_book().
Market().equity('TCB').ohlcv(length='1Y')
Lịch sử giá nến OHLCV của cổ phiếu
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2025-10-06T07:00:00.000 |
open | float64 | Giá mở cửa | 38.15 |
high | float64 | Giá cao nhất trong phiên | 38.59 |
low | float64 | Giá thấp nhất trong phiên | 37.71 |
close | float64 | Giá đóng cửa | 38.59 |
volume | int64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng) | 23149900 |
Market().equity('TCB').trades()
Dữ liệu khớp lệnh chi tiết từng tick (khớp lệnh trong ngày)
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns, Asia/Ho_Chi_Minh] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-10-05T06:19:41.000Z |
price | float64 | Mức giá khớp lệnh | 31.9 |
volume | int64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng) | 9000 |
match_type | object | Phân loại lệnh khớp chủ động (Buy/Sell) | Sell |
id | object | Mã định danh hệ thống | 20261005_7737100 |
Market().equity('TCB').quote()
Bảng giá thời gian thực của cổ phiếu
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | TCB |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
reference_price | int64 | Giá tham chiếu trong ngày | 32250 |
ceiling_price | int64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 34500 |
floor_price | int64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 30000 |
open_price | int64 | Mức giá open price | 32150 |
high_price | int64 | Mức giá high price | 32250 |
low_price | int64 | Mức giá low price | 31750 |
close_price | int64 | Mức giá close price | 31950 |
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 31900.0 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 739700 |
bid_price_2 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 31850 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 300100 |
bid_price_3 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 31800 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 384000 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | 31950.0 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 15400 |
ask_price_2 | int64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 32000 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 288400 |
ask_price_3 | int64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 32050 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 219200 |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua | 127203 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán | 3245123 |
Market().equity('TCB').order_book()
Sổ lệnh độ sâu giá 3 mức tốt nhất
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 31900.0 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 739200 |
bid_price_2 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 31850 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 299200 |
bid_price_3 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 31800 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 384000 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | 31950.0 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 15400 |
ask_price_2 | int64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 32000 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 288400 |
ask_price_3 | int64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 32050 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 219200 |
Market().equity('TCB').session_stats()
Thống kê giao dịch trong phiên (chủ động Mua/Bán)
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
average_match_volume | float64 | Khối lượng khớp lệnh trung bình mỗi lệnh | 9091580.623439 |
average_match_value | float64 | Giá trị khớp lệnh trung bình mỗi lệnh (VNĐ) | 317159858105.1153 |
average_deal_volume | float64 | Khối lượng thỏa thuận trung bình | 2858706.339097022 |
average_deal_value | float64 | Giá trị thỏa thuận trung bình (VNĐ) | 88090486055.80115 |
average_volume | float64 | Khối lượng average | 11950286.962536024 |
average_value | float64 | Giá trị average (VNĐ) | 405250344160.91644 |
total_match_volume | float64 | Khối lượng total match | 18928670858.0 |
total_match_value | float64 | Giá trị total match (VNĐ) | 660326824574850.0 |
total_deal_volume | float64 | Khối lượng total deal | 5951826598.0 |
total_deal_value | float64 | Giá trị total deal (VNĐ) | 183404391968178.0 |
total_volume | float64 | Tổng khối lượng giao dịch | 24880497456.0 |
total_value | float64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 843731216543028.0 |
fr_buy_volume_total | float64 | Tổng khối lượng khối ngoại mua | 1902155364.0 |
fr_buy_value_total | float64 | Tổng giá trị khối ngoại mua (VNĐ) | 59858580223398.0 |
fr_sell_volume_total | float64 | Tổng khối lượng khối ngoại bán | 2034780870.0 |
fr_sell_value_total | float64 | Tổng giá trị khối ngoại bán (VNĐ) | 64275735593598.0 |
fr_net_volume_total | float64 | Tổng khối lượng khối ngoại mua bán ròng | -132625506.0 |
fr_net_value_total | float64 | Tổng giá trị khối ngoại mua bán ròng (VNĐ) | -4417155370200.0 |
fr_buy_volume_matched | float64 | Khối lượng khối ngoại mua khớp lệnh | 669566232.0 |
fr_buy_value_matched | float64 | Giá trị khối ngoại mua khớp lệnh (VNĐ) | 20108353210800.0 |
fr_sell_volume_matched | float64 | Khối lượng khối ngoại bán khớp lệnh | 824207624.0 |
fr_sell_value_matched | float64 | Giá trị khối ngoại bán khớp lệnh (VNĐ) | 25178972043200.0 |
fr_buy_volume_deal | float64 | Khối lượng khối ngoại mua thỏa thuận | 1232589132.0 |
fr_buy_value_deal | float64 | Giá trị khối ngoại mua thỏa thuận (VNĐ) | 39750227012598.0 |
fr_sell_volume_deal | float64 | Khối lượng khối ngoại bán thỏa thuận | 1210573294.0 |
fr_sell_value_deal | float64 | Giá trị khối ngoại bán thỏa thuận (VNĐ) | 39096764928748.0 |
fr_buy_volume_total_avg | float64 | Tổng khối lượng khối ngoại mua trung bình phiên | 913619.2910662824 |
fr_buy_value_total_avg | float64 | Tổng giá trị khối ngoại mua trung bình phiên (VNĐ) | 28750518839.288185 |
fr_sell_volume_total_avg | float64 | Tổng khối lượng khối ngoại bán trung bình phiên | 977320.30259366 |
fr_sell_value_total_avg | float64 | Tổng giá trị khối ngoại bán trung bình phiên (VNĐ) | 30872111236.118156 |
fr_net_volume_total_avg | float64 | Tổng khối lượng khối ngoại mua bán ròng trung bình phiên | -63701.0115273776 |
fr_net_value_total_avg | float64 | Tổng giá trị khối ngoại mua bán ròng trung bình phiên (VNĐ) | -2121592396.829971 |
fr_buy_volume_matched_avg | float64 | Khối lượng khối ngoại mua khớp lệnh trung bình phiên | 321597.613832853 |
fr_buy_value_matched_avg | float64 | Giá trị khối ngoại mua khớp lệnh trung bình phiên (VNĐ) | 9658190783.285303 |
fr_sell_volume_matched_avg | float64 | Khối lượng khối ngoại bán khớp lệnh trung bình phiên | 395873.0182516811 |
fr_sell_value_matched_avg | float64 | Giá trị khối ngoại bán khớp lệnh trung bình phiên (VNĐ) | 12093646514.505283 |
fr_buy_volume_deal_avg | float64 | Khối lượng khối ngoại mua thỏa thuận trung bình phiên | 592021.6772334294 |
fr_buy_value_deal_avg | float64 | Giá trị khối ngoại mua thỏa thuận trung bình phiên (VNĐ) | 19092328056.00288 |
fr_sell_volume_deal_avg | float64 | Khối lượng khối ngoại bán thỏa thuận trung bình phiên | 581447.3073967339 |
fr_sell_value_deal_avg | float64 | Giá trị khối ngoại bán thỏa thuận trung bình phiên (VNĐ) | 18778465383.644573 |
fr_net_volume_matched | float64 | Khối lượng khối ngoại mua bán ròng khớp lệnh | -154641392.0 |
fr_net_value_matched | float64 | Giá trị khối ngoại mua bán ròng khớp lệnh (VNĐ) | -5070618832400.0 |
fr_net_volume_matched_avg | float64 | Khối lượng khối ngoại mua bán ròng khớp lệnh trung bình phiên | -74275.404418828 |
fr_net_value_matched_avg | float64 | Giá trị khối ngoại mua bán ròng khớp lệnh trung bình phiên (VNĐ) | -2435455731.21998 |
fr_net_volume_deal | float64 | Khối lượng khối ngoại mua bán ròng thỏa thuận | 22015838.0 |
fr_net_value_deal | float64 | Giá trị khối ngoại mua bán ròng thỏa thuận (VNĐ) | 653462083850.0 |
fr_net_volume_deal_avg | float64 | Khối lượng khối ngoại mua bán ròng thỏa thuận trung bình phiên | 10574.3698366955 |
fr_net_value_deal_avg | float64 | Giá trị khối ngoại mua bán ròng thỏa thuận trung bình phiên (VNĐ) | 313862672.358307 |
total_buy_trade_volume | float64 | Khối lượng Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công | 32672673046.0 |
total_sell_trade_volume | float64 | Khối lượng Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công | 33862212744.0 |
total_buy_trade_volume_avg | float64 | Khối lượng đặt mua trung bình phiên | 15692926.53506244 |
total_sell_trade_volume_avg | float64 | Khối lượng đặt bán trung bình phiên | 16264271.250720462 |
total_buy_trade | float64 | Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công | 10764193.0 |
total_sell_trade | float64 | Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công | 8782698.0 |
total_buy_trade_avg | float64 | Số lệnh mua trung bình theo phiên | 5170.1215177714 |
total_sell_trade_avg | float64 | Số lệnh bán trung bình theo phiên | 4218.3948126801 |
total_buy_unmatched_volume_avg | float64 | Khối lượng mua chưa khớp trung bình phiên | 6601345.91162344 |
total_sell_unmatched_volume_avg | float64 | Khối lượng bán chưa khớp trung bình phiên | 7172690.627281462 |
total_net_trade_volume | float64 | Khối lượng total net trade | -1189539698.0 |
total_net_trade_volume_avg | float64 | Khối lượng mua bán ròng trung bình phiên | -571344.715658022 |
total_buy_unmatched_volume | float64 | Khối lượng total buy unmatched | 13744002188.0 |
total_sell_unmatched_volume | float64 | Khối lượng total sell unmatched | 14933541886.0 |
average_buy_volume_per_trade | float64 | Khối lượng mua bình quân trên một lệnh (cổ phiếu) | 3035.3109653459 |
average_sell_volume_per_trade | float64 | Khối lượng bán bình quân trên một lệnh (cổ phiếu) | 3855.5592762042 |
Market().equity('TCB').volume_profile()
Phân bổ khối lượng giao dịch theo từng bước giá
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
price | int64 | Mức giá khớp lệnh | 31750 |
buy_volume | int64 | Khối lượng Mức giá mua vào | 0 |
sell_volume | int64 | Khối lượng Mức giá bán ra | 163600 |
unknown_volume | int64 | Khối lượng unknown | 0 |
total_volume | int64 | Tổng khối lượng giao dịch | 163600 |
Market().equity('TCB').summary()
Tổng quan thị trường và các chỉ số cơ bản của cổ phiếu
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
high_52w | int64 | Mức giá cao nhất trong 52 tuần | 40450 |
low_52w | int64 | Mức giá thấp nhất trong 52 tuần | 28109 |
dividend | int64 | Cổ tức tiền mặt trên mỗi cổ phiếu (VNĐ) | 700 |
beta | float64 | Hệ số đo lường độ nhạy rủi ro hệ thống (Beta) | 0.89 |
eps | float64 | Thu nhập cơ bản trên mỗi cổ phần (EPS, VNĐ) | 3828.0 |
bvps | float64 | Giá trị sổ sách trên một cổ phần (BVPS, VNĐ) | 26671.0 |
market_cap | float64 | Vốn hóa thị trường (VNĐ) | 226051069206600.0 |
pe | float64 | Hệ số Giá / Thu nhập trên mỗi cổ phần (P/E) | 8.42 |
pb | float64 | Hệ số Giá / Giá trị sổ sách (P/B) | 1.21 |
roe | float64 | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE, %) | 15.85 |
change_1m | float64 | Tỷ lệ biến động giá trong 1 tháng (%) | -2.15 |
change_1y | float64 | Tỷ lệ biến động giá trong 1 năm (%) | -15.07 |
dividend_yield | float64 | Tỷ suất cổ tức (Dividend Yield, %) | 0.0219435737 |
foreign_ownership_pct | float64 | Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (%) | 20.6336 |
Market().equity('TCB').foreign_flow()
Dòng tiền giao dịch mua/bán của nhà đầu tư nước ngoài
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-10-02T00:00:00.000 |
buy_vol | float64 | Khối lượng Mức giá mua vào | 1482500.0 |
buy_val | float64 | Giá trị Mức giá mua vào (VNĐ) | 48050850000.0 |
sell_vol | float64 | Khối lượng Mức giá bán ra | 6006526.0 |
sell_val | float64 | Giá trị Mức giá bán ra (VNĐ) | 194943687400.0 |
net_vol | float64 | Khối lượng net | -4524026.0 |
net_val | float64 | Giá trị net (VNĐ) | -146892837400.0 |
Market().equity('TCB').proprietary_flow()
Dòng tiền giao dịch tự doanh
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-10-02T00:00:00.000 |
buy_vol | float64 | Khối lượng Mức giá mua vào | 2212300.0 |
buy_val | float64 | Giá trị Mức giá mua vào (VNĐ) | 71902725000.0 |
sell_vol | float64 | Khối lượng Mức giá bán ra | 2317700.0 |
sell_val | float64 | Giá trị Mức giá bán ra (VNĐ) | 75341445000.0 |
net_vol | float64 | Khối lượng net | -105400.0 |
net_val | float64 | Giá trị net (VNĐ) | -3438720000.0 |
Market().equity('TCB').trade_history()
Lịch sử khớp lệnh tổng hợp theo ngày
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
trading_date | datetime64[ns] | Thời gian / Ngày tháng ghi nhận | 2026-10-02T00:00:00.000 |
end_trading_date | object | Thời gian / Ngày tháng ghi nhận | 2026-10-02T00:00:00 |
market_cap | float64 | Vốn hóa thị trường (VNĐ) | 228531253351500.0 |
total_shares | float64 | Tổng số lượng cổ phần | 7086240414.0 |
ceiling_price | float64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 35300.0 |
floor_price | float64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 30700.0 |
reference_price | float64 | Giá tham chiếu trong ngày | 33000.0 |
open | float64 | Giá mở cửa | 32800.0 |
close | float64 | Giá đóng cửa | 32250.0 |
match_price | float64 | Mức giá khớp lệnh | 32250.0 |
price_change | float64 | Mức giá price change | -750.0 |
percent_price_change | float64 | Mức giá percent price change | -0.02272727 |
high | float64 | Giá cao nhất trong phiên | 33000.0 |
low | float64 | Giá thấp nhất trong phiên | 32250.0 |
average_price | float64 | Mức giá giao dịch bình quân | 32506.7217791672 |
average_price_adjusted | float64 | Giá bình quân đã điều chỉnh | 32506.7217791672 |
matched_volume | float64 | Khối lượng matched | 14192466.0 |
matched_value | float64 | Giá trị matched (VNĐ) | 460799694650.0 |
deal_volume | float64 | Khối lượng giao dịch thỏa thuận | 3950000.0 |
deal_value | float64 | Giá trị giao dịch thỏa thuận (VNĐ) | 128952400000.0 |
total_volume | float64 | Tổng khối lượng giao dịch | 18142466.0 |
total_value | float64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 589752094650.0 |
total_buy_trade | float64 | Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công | 5463.0 |
total_buy_trade_volume | float64 | Khối lượng Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công | 22028391.0 |
total_sell_trade | float64 | Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công | 7323.0 |
total_sell_trade_volume | float64 | Khối lượng Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công | 30450093.0 |
reference_price_adjusted | float64 | Mức giá reference price adjusted | 33000.0 |
open_price_adjusted | float64 | Mức giá open price adjusted | 32800.0 |
close_price_adjusted | float64 | Mức giá close price adjusted | 32250.0 |
price_change_adjusted | float64 | Mức giá price change adjusted | -750.0 |
percent_price_change_adjusted | float64 | Mức giá percent price change adjusted | -0.02272727 |
highest_price_adjusted | float64 | Mức giá highest price adjusted | 33000.0 |
lowest_price_adjusted | float64 | Mức giá lowest price adjusted | 32250.0 |
total_net_trade_volume | float64 | Khối lượng total net trade | -8421702.0 |
total_buy_unmatched_volume | float64 | Khối lượng total buy unmatched | 7835925.0 |
total_sell_unmatched_volume | float64 | Khối lượng total sell unmatched | 16257627.0 |
price_change_value | object | Giá trị price change (VNĐ) | -750 (-2.3%) |
average_buy_trade_volume | float64 | Khối lượng mua trung bình trên mỗi lệnh khớp | 4032.2883031301 |
average_sell_trade_volume | float64 | Khối lượng bán trung bình trên mỗi lệnh khớp | 4158.1446128636 |
Market().equity('TCB').odd_lot()
Dữ liệu giao dịch lô lẻ
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | TCB |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
reference_price | int64 | Giá tham chiếu trong ngày | 32250 |
ceiling_price | int64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 34500 |
floor_price | int64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 30000 |
open_price | int64 | Mức giá open price | 32250 |
high_price | int64 | Mức giá high price | 32250 |
low_price | int64 | Mức giá low price | 31800 |
match_price | int64 | Mức giá khớp lệnh | 31950 |
match_vol | int64 | Khối lượng match | 11 |
total_volume | int64 | Tổng khối lượng giao dịch | 10336 |
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 31900.0 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 476 |
bid_price_2 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 31850 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 976 |
bid_price_3 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 31800 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 814 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | 31950.0 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 39 |
ask_price_2 | int64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 32000 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 322 |
ask_price_3 | int64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 32050 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 23 |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua | 127203 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán | 0 |
Market().index('VNINDEX').ohlcv(length='1Y')
Lịch sử giá nến OHLCV của chỉ số
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2025-10-06T07:00:00.000 |
open | float64 | Giá mở cửa | 1673.16 |
high | float64 | Giá cao nhất trong phiên | 1695.5 |
low | float64 | Giá thấp nhất trong phiên | 1645.82 |
close | float64 | Giá đóng cửa | 1695.5 |
volume | int64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng) | 1005160153 |
Market().index('VNINDEX').trade_history()
Lịch sử giao dịch tổng hợp của chỉ số
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | VNINDEX |
trading_date | datetime64[ns] | Thời gian / Ngày tháng ghi nhận | 2026-10-02T00:00:00.000 |
price_change | float64 | Mức giá price change | -11.59 |
percent_price_change | float64 | Mức giá percent price change | -0.00662551 |
reference_price | float64 | Giá tham chiếu trong ngày | 1749.3 |
open | float64 | Giá mở cửa | 1747.29 |
close | float64 | Giá đóng cửa | 1737.71 |
high | float64 | Giá cao nhất trong phiên | 1751.6 |
low | float64 | Giá thấp nhất trong phiên | 1731.03 |
matched_volume | float64 | Khối lượng matched | 616671876.0 |
matched_value | float64 | Giá trị matched (VNĐ) | 14473692496250.0 |
deal_volume | float64 | Khối lượng giao dịch thỏa thuận | 214386232.0 |
deal_value | float64 | Giá trị giao dịch thỏa thuận (VNĐ) | 4750870719820.0 |
total_volume | float64 | Tổng khối lượng giao dịch | 831058108.0 |
total_value | float64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 19224563216070.0 |
total_stock_up_price | float64 | Mức giá total stock up price | 90.0 |
total_stock_down_price | float64 | Mức giá total stock down price | 216.0 |
total_stock_no_change_price | float64 | Mức giá total stock no change price | 50.0 |
total_stock_ceiling | float64 | Tổng số mã tăng trần trên toàn sàn | 3.0 |
total_stock_floor | float64 | Tổng số mã giảm sàn trên toàn sàn | 10.0 |
total_up_volume | float64 | Khối lượng total up | 182268409.0 |
total_down_volume | float64 | Khối lượng total down | 592229344.0 |
total_no_change_volume | float64 | Khối lượng total no change | 54889956.0 |
total_trade | float64 | Tổng số lượt giao dịch khớp lệnh | 498138.0 |
total_buy_trade | float64 | Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công | 476992.0 |
total_buy_trade_volume | float64 | Khối lượng Tổng số lệnh đặt mua khớp thành công | 1353647332.0 |
total_sell_trade | float64 | Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công | 365470.0 |
total_sell_trade_volume | float64 | Khối lượng Tổng số lệnh đặt bán khớp thành công | 1508669969.0 |
total_shares | float64 | Tổng số lượng cổ phần | 233987921356.0 |
market_cap | float64 | Vốn hóa thị trường (VNĐ) | 8428058009303620.0 |
total_net_trade_volume | float64 | Khối lượng total net trade | -155022637.0 |
total_buy_unmatched_volume | float64 | Khối lượng total buy unmatched | 736975456.0 |
total_sell_unmatched_volume | float64 | Khối lượng total sell unmatched | 891998093.0 |
average_buy_trade_volume | float64 | Khối lượng mua trung bình trên mỗi lệnh khớp | 2837.8826730847 |
average_sell_trade_volume | float64 | Khối lượng bán trung bình trên mỗi lệnh khớp | 4128.0268394123 |
price_change_value | object | Giá trị price change (VNĐ) | -11.59 (-0.7%) |
Market().futures('VN30F1M').ohlcv(length='1M')
Lịch sử giá nến OHLCV hợp đồng tương lai
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-09-07T07:00:00.000 |
open | float64 | Giá mở cửa | 1984.0 |
high | float64 | Giá cao nhất trong phiên | 1994.7 |
low | float64 | Giá thấp nhất trong phiên | 1963.1 |
close | float64 | Giá đóng cửa | 1967.0 |
volume | int64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng) | 460 |
Market().futures('VN30F1M').trades()
Khớp lệnh chi tiết của hợp đồng tương lai
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-10-05T09:00:00.000 |
price | float64 | Mức giá khớp lệnh | 1889.4 |
volume | int64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng) | 1255 |
match_type | object | Phân loại lệnh khớp chủ động (Buy/Sell) | ATO |
id | object | Mã định danh hệ thống | 20261005_1255 |
Market().futures('VN30F1M').quote()
Bảng giá thời gian thực của hợp đồng tương lai
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | 41I1GA000 |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HNX |
reference_price | int64 | Giá tham chiếu trong ngày | 1885 |
ceiling_price | float64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 2016.9 |
floor_price | float64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 1753.1 |
open_price | int64 | Mức giá open price | 1889 |
high_price | float64 | Mức giá high price | 1906.1 |
low_price | float64 | Mức giá low price | 1884.5 |
close_price | float64 | Mức giá close price | 1896.7 |
total_volume | int64 | Tổng khối lượng giao dịch | 178006 |
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 1896.4 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 1 |
bid_price_2 | float64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 1896.3 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 7 |
bid_price_3 | float64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 1896.2 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 16 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | 1896.8 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 10 |
ask_price_2 | float64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 1896.9 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 2 |
ask_price_3 | int64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 1897 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 137 |
basis | object | Độ lệch giữa giá hợp đồng tương lai và chỉ số cơ sở (Basis) | 1.96 |
open_interest | object | Khối lượng vị thế mở chưa tất toán (OI) | 37458 |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua | 8499 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán | 0 |
Market().futures('VN30F1M').order_book()
Sổ lệnh độ sâu giá của hợp đồng tương lai
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 1896.4 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 1 |
bid_price_2 | float64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 1896.3 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 7 |
bid_price_3 | float64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 1896.2 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 16 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | 1896.7 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 1 |
ask_price_2 | float64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 1896.8 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 10 |
ask_price_3 | float64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 1896.9 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 2 |
Market().warrant('CACB2515').ohlcv(length='1M')
Lịch sử giá nến OHLCV của chứng quyền
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-09-07T07:00:00.000 |
open | float64 | Giá mở cửa | 0.61 |
high | float64 | Giá cao nhất trong phiên | 0.62 |
low | float64 | Giá thấp nhất trong phiên | 0.61 |
close | float64 | Giá đóng cửa | 0.62 |
volume | int64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng) | 11300 |
Market().warrant('CACB2515').quote()
Bảng giá thời gian thực của chứng quyền
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | CACB2515 |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
reference_price | int64 | Giá tham chiếu trong ngày | 360 |
ceiling_price | int64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 1200 |
floor_price | int64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 10 |
open_price | int64 | Mức giá open price | 350 |
high_price | int64 | Mức giá high price | 350 |
low_price | int64 | Mức giá low price | 340 |
close_price | int64 | Mức giá close price | 340 |
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 330.0 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 237700 |
bid_price_2 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 320 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 213800 |
bid_price_3 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 310 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 200700 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | 340.0 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 228200 |
ask_price_2 | int64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 350 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 245000 |
ask_price_3 | int64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 360 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 217600 |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua | 0 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán | 0 |
Market().warrant('CACB2515').order_book()
Sổ lệnh độ sâu giá của chứng quyền
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 330.0 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 237700 |
bid_price_2 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 320 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 213800 |
bid_price_3 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 310 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 200700 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | 340.0 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 228200 |
ask_price_2 | int64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 350 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 245000 |
ask_price_3 | int64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 360 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 217600 |
Market().bond('BAB124016').quote()
Thông tin báo giá trái phiếu
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
volume_accumulated | int64 | Khối lượng giao dịch lũy kế | 0 |
high_price | int64 | Mức giá high price | 0 |
total_value | int64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 0 |
low_price | int64 | Mức giá low price | 0 |
listed_shares | object | Tổng số lượng cổ phiếu đã đăng ký niêm yết | 5000000 |
percent_change | int64 | Tỷ lệ biến động giá (%) | 0 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 1 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 0 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 0 |
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 100000.0 |
average_price | int64 | Mức giá giao dịch bình quân | 0 |
bid_price_2 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 0 |
bid_price_3 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 0 |
reference_price | int64 | Giá tham chiếu trong ngày | 100000 |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HNX |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua | 0 |
foreign_buy_count | object | Số lượng lệnh nhà đầu tư nước ngoài mua | 02 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | `` |
ask_price_2 | int64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 0 |
ask_price_3 | int64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 0 |
floor_price | int64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 0 |
foreign_ownership_ratio | int64 | Tỷ lệ foreign ownership (%) | 5000000 |
foreign_room | int64 | Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa còn lại | 4995322 |
put_through_qty | int64 | Khối lượng giao dịch thỏa thuận | 15740 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán | 0 |
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | BAB124016 |
put_through_value | int64 | Giá trị put through (VNĐ) | 1670663718 |
total_listed_qty | object | Tổng số lượng chứng khoán niêm yết | 5000000 |
oi | object | Khối lượng vị thế mở (Open Interest) | `` |
st | object | Trạng thái giao dịch | 1 |
open_price | int64 | Mức giá open price | 0 |
price_change | int64 | Mức giá price change | 0 |
ceiling_price | int64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 999999999 |
close_price | int64 | Mức giá close price | 0 |
td | object | Ngày giao dịch | 05/10/2026 |
time | int64 | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 1791182583480 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 0 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 0 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 0 |
it | object | Mã phân loại công cụ nợ / trái phiếu | 14:03:04 |
ca | object | Ký hiệu sự kiện quyền doanh nghiệp (Corporate Action) | [{'SYMBOL': 'BAB124016', 'NKHQ': None, 'REPORTDATE': None, 'T': None, 'DESCRI... |
Market().etf('E1VFVN30').ohlcv(length='1M')
Lịch sử giá nến OHLCV của chứng chỉ quỹ ETF
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-09-07T07:00:00.000 |
open | float64 | Giá mở cửa | 35.34 |
high | float64 | Giá cao nhất trong phiên | 35.84 |
low | float64 | Giá thấp nhất trong phiên | 35.25 |
close | float64 | Giá đóng cửa | 35.4 |
volume | int64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng) | 565000 |
Market().etf('E1VFVN30').quote()
Báo giá tức thời của chứng chỉ quỹ ETF
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | E1VFVN30 |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
reference_price | int64 | Giá tham chiếu trong ngày | 34190 |
ceiling_price | int64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 36580 |
floor_price | int64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 31800 |
open_price | int64 | Mức giá open price | 34000 |
high_price | int64 | Mức giá high price | 34100 |
low_price | int64 | Mức giá low price | 33750 |
close_price | int64 | Mức giá close price | 34000 |
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 33990.0 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 100 |
bid_price_2 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 33980 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 600 |
bid_price_3 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 33960 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 1100 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | 34030.0 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 19900 |
ask_price_2 | int64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 34040 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 37500 |
ask_price_3 | int64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 34050 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 30500 |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua | 4500 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán | 181803 |
Market().forex('EURUSD').ohlcv(length='1M')
Lịch sử giá nến tỷ giá ngoại hối Forex
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
index | int64 | Mã chỉ số / cặp tiền tệ quốc tế | 212 |
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-09-06T07:00:00.000 |
open | float64 | Giá mở cửa | -0.01294 |
high | float64 | Giá cao nhất trong phiên | -0.01347 |
low | float64 | Giá thấp nhất trong phiên | -0.01337 |
close | float64 | Giá đóng cửa | -0.01374 |
volume | float64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng) | 2585.25 |
Market().crypto('BTCUSDT').ohlcv(length='1M')
Lịch sử giá nến tiền mã hóa Crypto
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2025-05-24T00:00:00.000 |
open | float64 | Giá mở cửa | 107318.3 |
high | float64 | Giá cao nhất trong phiên | 109506.03 |
low | float64 | Giá thấp nhất trong phiên | 106875.41 |
close | float64 | Giá đóng cửa | 107761.91 |
volume | float64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng) | 16782.53129 |
Market().commodity('XAUUSD').ohlcv(length='1M')
Lịch sử giá nến hàng hóa quốc tế
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
index | int64 | Mã chỉ số / cặp tiền tệ quốc tế | 211 |
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-09-06T07:00:00.000 |
open | float64 | Giá mở cửa | 102.167 |
high | float64 | Giá cao nhất trong phiên | 83.92 |
low | float64 | Giá thấp nhất trong phiên | 93.927 |
close | float64 | Giá đóng cửa | 75.21 |
volume | float64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng) | 0.47592 |
Market().quote(['TCB', 'SSI'])
Bảng giá thời gian thực cho danh sách nhiều mã
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | TCB |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
reference_price | int64 | Giá tham chiếu trong ngày | 32250 |
ceiling_price | int64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 34500 |
floor_price | int64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 30000 |
open_price | int64 | Mức giá open price | 32150 |
high_price | int64 | Mức giá high price | 32250 |
low_price | int64 | Mức giá low price | 31750 |
close_price | int64 | Mức giá close price | 31950 |
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 31900.0 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 739700 |
bid_price_2 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 31850 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 299200 |
bid_price_3 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 31800 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 385800 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | 31950.0 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 14600 |
ask_price_2 | int64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 32000 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 288500 |
ask_price_3 | int64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 32050 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 219200 |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua | 127203 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán | 3245123 |
Market().odd_lot(['TCB', 'SSI'])
Giao dịch lô lẻ cho danh sách nhiều mã
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | TCB |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
reference_price | int64 | Giá tham chiếu trong ngày | 32250 |
ceiling_price | int64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 34500 |
floor_price | int64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 30000 |
open_price | int64 | Mức giá open price | 32250 |
high_price | int64 | Mức giá high price | 32250 |
low_price | int64 | Mức giá low price | 31800 |
match_price | int64 | Mức giá khớp lệnh | 31950 |
match_vol | int64 | Khối lượng match | 11 |
total_volume | int64 | Tổng khối lượng giao dịch | 10336 |
bid_price_1 | object | Mức giá đặt mua tốt nhất (Cấp 1) | 31900.0 |
bid_vol_1 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 1 | 476 |
bid_price_2 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 2 | 31850 |
bid_vol_2 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 2 | 976 |
bid_price_3 | int64 | Mức giá đặt mua cấp 3 | 31800 |
bid_vol_3 | int64 | Khối lượng đặt mua ở mức giá 3 | 814 |
ask_price_1 | object | Mức giá chào bán tốt nhất (Cấp 1) | 31950.0 |
ask_vol_1 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 1 | 39 |
ask_price_2 | int64 | Mức giá chào bán cấp 2 | 32000 |
ask_vol_2 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 2 | 322 |
ask_price_3 | int64 | Mức giá chào bán cấp 3 | 32050 |
ask_vol_3 | int64 | Khối lượng chào bán ở mức giá 3 | 23 |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua | 127203 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán | 0 |