Cấu trúc dữ liệu đầu ra lớp Reference
Mục lục
Bản mặc định hiện là vnstock v5.0.0, gộp bản Cộng đồng và bản Mở rộng vào một thư viện. Trang này giữ lại cho máy còn cài vnstock_data v3.2.9: mã viết theo trang này vẫn chạy với bản đó. Đã cài bản mới thì đọc trang tương ứng của v5.0.0.
Máy đang cài bản nào: chạy python -c "import vnstock; print(vnstock.__version__)", ra số bắt đầu bằng 5. là thế hệ 5.
Lớp Reference cung cấp thông tin gốc, hồ sơ pháp lý, danh mục mã niêm yết và dữ liệu cơ cấu cho toàn bộ các lớp tài sản trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Reference().company('FPT').info()
Thông tin hồ sơ tổng quan công ty niêm yết
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
name | object | Tên chính thức của tổ chức / quỹ đầu tư | Công ty Cổ phần FPT |
short_name | object | Tên viết tắt của doanh nghiệp | FPT Corp |
sector | object | Ngành kinh tế cấp 1 | Technology |
profile | object | Mô tả tổng quan hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp | Công ty Cổ phần FPT (FPT) có tiền thân là Công ty Công nghệ Thực phẩm được th... |
listing_date | object | Ngày niêm yết chính thức trên sàn | 2006-12-13 |
issued_share | int64 | Tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1714326422 |
Reference().company('FPT').events()
Lịch sử sự kiện doanh nghiệp, ngày trả cổ tức, họp ĐHĐCĐ
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
id | object | Mã định danh sự kiện / giao dịch | 69e6c30a9a7ad2360023b0c1 |
event_name_vi | object | Tên sự kiện (Tiếng Việt) | Phát hành cổ phiếu |
event_name_en | object | Tên sự kiện (Tiếng Anh) | Share Issue |
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
event_code | object | Mã phân loại sự kiện doanh nghiệp | ISS |
event_title_vi | object | Tiêu đề sự kiện (Tiếng Việt) | Phát hành cổ phiếu - Cổ phiếu thưởng tỉ lệ 10.0% |
event_title_en | object | Tiêu đề sự kiện (Tiếng Anh) | Share Issue - Bonus Issue ratio 10.0% |
display_date1 | object | Thời gian hiển thị sự kiện giai đoạn 1 | 2026-09-21T00:00:00 |
display_date2 | object | Thời gian hiển thị sự kiện giai đoạn 2 | 2026-09-16T00:00:00 |
public_date | object | Ngày công bố thông tin | 2026-09-16T00:00:00 |
record_date | object | Ngày đăng ký cuối cùng (chốt danh sách) | 2026-09-22 |
exright_date | object | Ngày giao dịch không hưởng quyền | 2026-09-21 |
exercise_ratio | float64 | Tỷ lệ chuyển đổi chứng quyền (tỷ lệ thực hiện) | 0.1 |
category | object | Phân loại nhóm tiêu chí lọc / sự kiện | DIVIDEND |
issue_date | object | Ngày phát hành chứng khoán | None |
start_date | object | Ngày bắt đầu thực hiện | None |
end_date | object | Ngày kết thúc thực hiện | None |
action_type_vi | object | Loại hành động giao dịch (Tiếng Việt: Mua/Bán) | None |
action_type_en | object | Loại hành động giao dịch (Tiếng Anh: Buy/Sell) | None |
listing_date | object | Ngày niêm yết chính thức trên sàn | None |
payout_date | object | Ngày chi trả cổ tức / thực hiện quyền | None |
value_per_share | float64 | Giá trị chi trả trên mỗi cổ phần (VNĐ/cổ phiếu) | None |
Reference().company('FPT').news()
Danh sách tin tức liên quan đến mã cổ phiếu
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
id | object | Mã định danh sự kiện / giao dịch | 6abb048cc5919c633078af69 |
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
title | object | Tiêu đề bài viết / bản tin thông báo | FPT: Báo cáo kết quả đợt phát hành cổ phiếu để tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn ... |
summary | object | Tóm tắt nội dung chính của sự kiện / tin tức | None |
content | object | Nội dung chi tiết của bản tin / thông báo | None |
publish_time | object | Thời gian / Ngày tháng ghi nhận | 2026-09-28T14:29:01 |
source | object | Source | None |
url | object | Đường dẫn liên kết nguồn thông tin gốc | None |
category | object | Phân loại nhóm tiêu chí lọc / sự kiện | None |
image_url | object | Đường dẫn ảnh đại diện bài viết | https://example.com/images/sample_thumbnail.png |
Reference().company('FPT').news(mode='detail')
Nội dung văn bản chi tiết của các bài tin tức
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
id | object | Mã định danh sự kiện / giao dịch | 6abb048cc5919c633078af69 |
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
title | object | Tiêu đề bài viết / bản tin thông báo | FPT: Báo cáo kết quả đợt phát hành cổ phiếu để tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn ... |
summary | object | Tóm tắt nội dung chính của sự kiện / tin tức | Công ty Cổ phần FPT công bố báo cáo kết quả đợt phát hành cổ phiếu để tăng vố... |
content | object | Nội dung chi tiết của bản tin / thông báo | Công ty Cổ phần FPT công bố báo cáo kết quả đợt phát hành cổ phiếu để tăng vố... |
publish_time | object | Thời gian / Ngày tháng ghi nhận | 2026-09-28T14:29:01 |
source | object | Source | HOSE |
url | object | Đường dẫn liên kết nguồn thông tin gốc | https://example.com/news/sample-announcement |
category | object | Phân loại nhóm tiêu chí lọc / sự kiện | SIss |
image_url | object | Đường dẫn ảnh đại diện bài viết | https://example.com/images/sample_thumbnail.png |
Reference().company('FPT').officers()
Danh sách ban lãnh đạo và hội đồng quản trị
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
index | int64 | Mã chỉ số / cặp tiền tệ quốc tế | 0 |
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
name | object | Tên chính thức của tổ chức / quỹ đầu tư | Trương Gia Bình |
position | object | Chức vụ / Chức danh của cán bộ quản lý | Chủ tịch Hội đồng Quản trị |
total_shares | int64 | Tổng số lượng cổ phần | 117347966 |
rate | float64 | Tỷ lệ áp dụng / Tỷ lệ sở hữu (%) | 0.0689 |
Reference().company('FPT').shareholders()
Danh sách cơ cấu cổ đông lớn
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
name | object | Tên chính thức của tổ chức / quỹ đầu tư | Trương Gia Bình |
shareholder_type | object | Phân loại nhóm cổ đông (Cá nhân, Tổ chức, Nhà nước) | Individual |
total_shares | int64 | Tổng số lượng cổ phần | 117347966 |
rate | float64 | Tỷ lệ áp dụng / Tỷ lệ sở hữu (%) | 0.0689 |
date | object | Ngày giao dịch | 2026-08-03T10:25:12.523 |
Reference().company('FPT').subsidiaries()
Danh sách công ty con và công ty liên kết
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FPT |
name | object | Tên chính thức của tổ chức / quỹ đầu tư | Công ty TNHH Giáo Dục FPT |
rate | float64 | Tỷ lệ áp dụng / Tỷ lệ sở hữu (%) | 1.0 |
sub_symbol | object | Mã chứng khoán công ty con / công ty liên kết | FPTE |
Reference().equity.list()
Danh sách toàn bộ cổ phiếu trên cả 3 sàn
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | YTC |
org_name | object | Tên đầy đủ của tổ chức phát hành | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh |
Reference().equity.list_by_exchange()
Danh sách cổ phiếu phân loại theo sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCOM)
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | YTC |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | UPCOM |
organ_name | object | Tên cơ quan / tổ chức công bố thông tin | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh |
organ_short_name | object | Tên viết tắt của tổ chức phát hành | XNK Y tế TP.HCM |
icb_code_lv2 | object | Mã ngành cấp 2 theo chuẩn ICB | 4500 |
Reference().equity.list_by_group('VN30')
Danh sách cổ phiếu theo rổ chỉ số (VN30, VN100...)
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | ACB |
Reference().equity.list_by_industry('8773')
Danh sách cổ phiếu theo mã ngành chuẩn ICB
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | EVF |
organ_name | object | Tên cơ quan / tổ chức công bố thông tin | Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện Lực |
com_type_code | object | Mã phân loại loại hình doanh nghiệp | NH |
icb_level | int64 | Cấp bậc phân cấp ngành ICB (1 đến 4) | 4 |
icb_code | object | Mã ngành chuẩn ICB | 8773 |
icb_name | object | Tên ngành theo phân loại chuẩn ICB | Tài chính cá nhân |
Reference().index.list()
Danh mục tất cả các chỉ số trên thị trường
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | VN30 |
name | object | Tên chính thức của tổ chức / quỹ đầu tư | VN30 |
description | object | Mô tả chi tiết nhóm chỉ số / thông tin | 30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất & thanh khoản tốt nhất HOSE |
full_name | object | Tên đầy đủ của tài sản / hợp đồng | VN30 Index |
group | object | Nhóm phân loại chỉ số | HOSE Indices |
index_id | float64 | Mã định danh chỉ số hệ thống | 5.0 |
sector_id | float64 | Mã định danh phân ngành hệ thống | None |
Reference().index.groups()
Danh sách các nhóm chỉ số chứng khoán
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
group_name | object | Tên nhóm chỉ tiêu / phân nhóm ngành | BOND |
group_code | object | Mã phân nhóm chỉ số (HOSE, HNX, UPCOM...) | BOND |
category | object | Phân loại nhóm tiêu chí lọc / sự kiện | Trái phiếu |
description | object | Mô tả chi tiết nhóm chỉ số / thông tin | Corporate Bond - Trái phiếu doanh nghiệp niêm yết |
Reference().index.list_by_group('HOSE')
Danh sách các chỉ số thuộc nhóm sàn HOSE
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | VN30 |
name | object | Tên chính thức của tổ chức / quỹ đầu tư | VN30 |
description | object | Mô tả chi tiết nhóm chỉ số / thông tin | 30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất & thanh khoản tốt nhất HOSE |
full_name | object | Tên đầy đủ của tài sản / hợp đồng | VN30 Index |
group | object | Nhóm phân loại chỉ số | HOSE Indices |
index_id | int64 | Mã định danh chỉ số hệ thống | 5 |
Reference().index.members('VN30')
Danh sách các cổ phiếu thành phần trong rổ chỉ số
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | ACB |
Reference().industry.list()
Danh mục phân loại ngành nghề chuẩn ICB cấp độ 1-4
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
icb_code | object | Mã ngành chuẩn ICB | 0001 |
icb_name | object | Tên ngành theo phân loại chuẩn ICB | Dầu khí |
icb_level | int64 | Cấp bậc phân cấp ngành ICB (1 đến 4) | 1 |
Reference().industry.sectors()
Danh sách các ngành kinh tế phân cấp
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | A+ Fund |
organ_name | object | Tên cơ quan / tổ chức công bố thông tin | Quỹ Đầu tư A+ |
com_type_code | object | Mã phân loại loại hình doanh nghiệp | QU |
icb_level | int64 | Cấp bậc phân cấp ngành ICB (1 đến 4) | 1 |
icb_code | object | Mã ngành chuẩn ICB | 8000 |
icb_name | object | Tên ngành theo phân loại chuẩn ICB | Tài chính |
Reference().futures().list()
Danh sách toàn bộ các mã hợp đồng tương lai đang lưu hành
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | 41I1GA000 |
Reference().futures('VN30F1M').info()
Thông tin chi tiết hợp đồng tương lai phái sinh
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | 41I1GA000 |
full_name | object | Tên đầy đủ của tài sản / hợp đồng | VN30 Index Futures 102026 |
underlying_symbol | object | Mã tài sản cơ sở (chứng khoán gốc) | VN30 |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HNX |
first_trading_date | object | Thời gian / Ngày tháng ghi nhận | 21/08/2026 |
last_trading_date | object | Ngày giao dịch cuối cùng trước đáo hạn | 15/10/2026 |
reference_price | float64 | Giá tham chiếu trong ngày | 1885.0 |
ceiling_price | float64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 2016.9 |
floor_price | float64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 1753.1 |
open_price | float64 | Mức giá open price | 1889.0 |
high_price | float64 | Mức giá high price | 1906.1 |
low_price | float64 | Mức giá low price | 1884.5 |
close_price | float64 | Mức giá close price | 1896.8 |
open_interest | object | Khối lượng vị thế mở chưa tất toán (OI) | 37458 |
basis | float64 | Độ lệch giữa giá hợp đồng tương lai và chỉ số cơ sở (Basis) | 3.49 |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua | 8591 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán | 0 |
Reference().warrant().list()
Danh sách toàn bộ các mã chứng quyền niêm yết
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | CACB2515 |
Reference().warrant('CHPG2322').info()
Thông tin chi tiết chứng quyền có bảo đảm (CW)
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | CHPG2322 |
Reference().bond().list()
Danh sách các trái phiếu đang niêm yết
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | BAB124016 |
type | object | Loại hình tài sản / chứng khoán | corporate |
Reference().bond('BAB123032').info()
Thông tin chi tiết trái phiếu doanh nghiệp
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | BAB123032 |
change_1m | float64 | Tỷ lệ biến động giá trong 1 tháng (%) | 0.0 |
change_1y | float64 | Tỷ lệ biến động giá trong 1 năm (%) | 0.0 |
current_ratio | float64 | Tỷ số thanh toán hiện hành (Lần) | 0.07 |
debt_ratio | float64 | Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (%) | 933.43 |
roe | float64 | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE, %) | 14.75 |
roa | float64 | Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA, %) | -116.35 |
pe | float64 | Hệ số Giá / Thu nhập trên mỗi cổ phần (P/E) | -0.14 |
pb | float64 | Hệ số Giá / Giá trị sổ sách (P/B) | -0.02 |
report_period | object | Kỳ báo cáo tài chính / thống kê | 12/2024 |
Reference().etf.list()
Danh sách các quỹ hoán đổi danh mục ETF niêm yết
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | E1VFVN30 |
Reference().events.calendar()
Lịch sự kiện thị trường chứng khoán
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FUEPHVNS |
event_name | object | Tên sự kiện thị trường / doanh nghiệp | Niêm yết thêm |
event_title | object | Tiêu đề chi tiết sự kiện | FUEPHVNS - Niêm yết bổ sung 100.000 chứng chỉ quỹ |
ex_right_date | datetime64[ns] | Thời gian / Ngày tháng ghi nhận | None |
record_date | datetime64[ns] | Ngày đăng ký cuối cùng (chốt danh sách) | None |
payout_date | datetime64[ns] | Ngày chi trả cổ tức / thực hiện quyền | None |
value | float64 | Giá trị số liệu của chỉ tiêu tài chính | None |
ratio | float64 | Tỷ lệ thực hiện quyền / Hệ số phân bổ | None |
organ_name | object | Tên cơ quan / tổ chức công bố thông tin | Quỹ ETF PHFM VNSHINE |
public_date | datetime64[ns] | Ngày công bố thông tin | 2026-10-02T00:00:00.000 |
issue_date | datetime64[ns] | Ngày phát hành chứng khoán | 2026-10-05T00:00:00.000 |
event_type | object | Phân loại hình thức sự kiện | AIS |
Reference().events.market()
Tin tức sự kiện vĩ mô toàn thị trường
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
date | datetime64[ns] | Ngày giao dịch | 2000-01-01T00:00:00.000 |
event_name | object | Tên sự kiện thị trường / doanh nghiệp | Tết Dương Lịch |
event_type | object | Phân loại hình thức sự kiện | Holiday |
duration | object | Thời lượng hiệu lực của sự kiện (ngày) | None |
Reference().market.status()
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | UPCOM |
asset_type | object | Lớp tài sản đầu tư (Cổ phiếu, Trái phiếu, Tiền gửi...) | EQUITY |
status | object | Đánh giá trạng thái dòng tiền / hoạt động | CLOSED |
timestamp | datetime64[ns] | Thời gian / Ngày tháng ghi nhận | 2026-07-26T05:05:25.046 |
last_trading_date | datetime64[ns] | Ngày giao dịch cuối cùng trước đáo hạn | 2026-07-24T12:00:02.757 |
Reference().search.info('EURUSD')
Tra cứu thông tin tài sản bằng từ khóa
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | EURUSD |
name | object | Tên chính thức của tổ chức / quỹ đầu tư | EUR/USD |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | FX |
description | object | Mô tả chi tiết nhóm chỉ số / thông tin | Euro vs US Dollar |
name_local | object | Tên định danh tiếng bản địa | DE |
symbol_id | object | Mã định danh tài sản hệ thống | EUR-USD |
Reference().search.symbol('EURUSD')
Tìm kiếm mã chứng khoán theo từ khóa
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | EURUSD |
name | object | Tên chính thức của tổ chức / quỹ đầu tư | EUR/USD |
description | object | Mô tả chi tiết nhóm chỉ số / thông tin | Euro vs US Dollar |