Vnstock Logo

Cấu trúc dữ liệu đầu ra lớp Insights

Mở rộng

Mục lục

Tài liệu bản cũ: vnstock_data v3.2.9

Bản mặc định hiện là vnstock v5.0.0, gộp bản Cộng đồng và bản Mở rộng vào một thư viện. Trang này giữ lại cho máy còn cài vnstock_data v3.2.9: mã viết theo trang này vẫn chạy với bản đó. Đã cài bản mới thì đọc trang tương ứng của v5.0.0.

Máy đang cài bản nào: chạy python -c "import vnstock; print(vnstock.__version__)", ra số bắt đầu bằng 5. là thế hệ 5.

Công cụ Phân tích Dòng tiền & Bộ lọc

Lớp Insights cung cấp các bộ lọc cổ phiếu thông minh, ma trận xoay ngành RRG, thống kê hành vi dòng tiền khối ngoại và tự doanh.

Insights().ranking.gainer()

Top cổ phiếu tăng giá mạnh nhất phiên

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcTLH
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
last_pricefloat64Giá khớp lệnh gần nhất3.06
last_updatedobjectThời điểm cập nhật dữ liệu gần nhất2026-10-05 14:07
price_change_1dfloat64Mức thay đổi giá 1 phiên (VNĐ)0.2
price_change_percent_1dfloat64Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%)6.993006993
total_valuefloat64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)298933000.0
avg_volume_20dfloat64Khối lượng giao dịch bình quân 20 phiên120295.0
volume_spike_20d_percentfloat64Tỷ lệ tăng đột biến khối lượng so với trung bình 20 phiên (%)81.3001371628

Insights().ranking.loser()

Top cổ phiếu giảm giá nhiều nhất phiên

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcHSL
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
last_pricefloat64Giá khớp lệnh gần nhất9.3
last_updatedobjectThời điểm cập nhật dữ liệu gần nhất2026-10-05 14:07
price_change_1dfloat64Mức thay đổi giá 1 phiên (VNĐ)-0.69
price_change_percent_1dfloat64Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%)-6.9069069069
total_valuefloat64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)25194818000.0

Insights().ranking.value()

Top cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcHPG
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
last_pricefloat64Giá khớp lệnh gần nhất20.6
last_updatedobjectThời điểm cập nhật dữ liệu gần nhất2026-10-05 14:07
price_change_1dfloat64Mức thay đổi giá 1 phiên (VNĐ)0.55
price_change_percent_1dfloat64Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%)2.7431421446
total_valuefloat64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)572161335000.0

Insights().ranking.volume()

Top cổ phiếu có khối lượng giao dịch dẫn đầu

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcFUETCC50
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
last_pricefloat64Giá khớp lệnh gần nhất13.84
last_updatedobjectThời điểm cập nhật dữ liệu gần nhất2026-10-05 14:07
price_change_1dfloat64Mức thay đổi giá 1 phiên (VNĐ)0.01
price_change_percent_1dfloat64Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%)0.0723065799
total_valuefloat64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)1136199000.0
avg_volume_20dfloat64Khối lượng giao dịch bình quân 20 phiên10450.0
volume_spike_20d_percentfloat64Tỷ lệ tăng đột biến khối lượng so với trung bình 20 phiên (%)786.6028708134

Insights().ranking.deal()

Top cổ phiếu có số lượng lệnh giao dịch nhiều nhất

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcTAL
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)HOSE
last_pricefloat64Giá khớp lệnh gần nhất22.85
last_updatedobjectThời điểm cập nhật dữ liệu gần nhất2026-10-05 14:07
price_change_1dfloat64Mức thay đổi giá 1 phiên (VNĐ)-0.15
price_change_percent_1dfloat64Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%)-0.652173913
total_valuefloat64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)25942725000.0
deal_volume_spike_20d_percentfloat64Tỷ lệ deal volume spike 20d (%)101.7367923843

Insights().ranking.foreign_buy()

Top cổ phiếu khối ngoại mua ròng nhiều nhất

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcHPG
dateobjectNgày giao dịch2026-10-05
net_valuefloat64Giá trị net (VNĐ)63963413000.0

Insights().ranking.foreign_sell()

Top cổ phiếu khối ngoại bán ròng nhiều nhất

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcTCB
dateobjectNgày giao dịch2026-10-05
net_valuefloat64Giá trị net (VNĐ)-100493788350.0

Insights().screener.criteria()

Danh mục các tiêu chí kỹ thuật và cơ bản của bộ lọc cổ phiếu

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
categoryobjectPhân loại nhóm tiêu chí lọc / sự kiệngeneral
field_nameobjectTên trường điều kiện cấu hình lọcsectorLv1
column_nameobjectTên cột dữ liệu hiển thịsector_lv1
readable_nameobjectTên hiển thị trực quan cho người dùngsectorLv1
select_typeobjectKiểu chọn tham số trong bộ lọc (Number, Select...)multiple

Insights().screener.filter()

Dữ liệu lọc cổ phiếu theo bộ tiêu chí thiết lập

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcA32
exchangeobjectSàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM)UPCOM
reference_pricefloat64Giá tham chiếu trong ngày29000.0
ceiling_pricefloat64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)33300.0
pricefloat64Mức giá khớp lệnh29000.0
floor_pricefloat64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)24700.0
accumulated_valuefloat64Giá trị giao dịch lũy kế0.0
accumulated_volumefloat64Khối lượng giao dịch lũy kế0.0
market_capfloat64Vốn hóa thị trường (VNĐ)197200000000.0
price_change_percentfloat64Tỷ lệ price change (%)0.0
avg_value_10dfloat64Giá trị giao dịch bình quân 10 phiên (VNĐ)-100.0
est_volumefloat64Khối lượng est0.0
match_price_timeobjectMức giá match price time2026-10-02T03:00:23.433
ema_timeobjectThời gian / Ngày tháng ghi nhận1790726400
last_modified_dateobjectThời gian / Ngày tháng ghi nhận2026-10-05T01:22:26.587
company_name_enobjectTên tiếng Anh của công ty niêm yết32 Joint Stock Company
short_name_enobjectTên viết tắt tiếng Anh32 Company
company_nameobjectTên đầy đủ của công ty niêm yếtCông ty Cổ phần 32
short_nameobjectTên viết tắt của doanh nghiệpCông ty 32
icb_code2objectMã ngành cấp 2 (ICB)3700
industry_enobjectTên phân ngành kinh tế (Tiếng Anh)Personal & Household Goods
vi_sectorobjectTên nhóm ngành kinh tế (Tiếng Việt)Hàng cá nhân & Gia dụng
icb_code4objectMã ngành cấp 4 (ICB)3765
stock_strengthfloat64Điểm số sức mạnh dòng tiền của cổ phiếu52.0

Insights().sentiment.breadth()

Độ rộng thị trường (Số mã Tăng / Giảm / Tham chiếu)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2023-10-05T00:00:00.000
pefloat64Hệ số Giá / Thu nhập trên mỗi cổ phần (P/E)11.57323
pbfloat64Hệ số Giá / Giá trị sổ sách (P/B)1.35702
above_ma50_percentfloat64Tỷ lệ above ma50 (%)0.12661
above_ma20_percentfloat64Tỷ lệ above ma20 (%)0.09254
position_linefloat64Đường định vị trạng thái dòng tiền0.10228

Insights().sentiment.contribution()

Mức độ đóng góp điểm số vào chỉ số của các nhóm ngành

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcVIC
valuefloat64Giá trị giao dịch (VNĐ)0.65297
pointfloat64Điểm số đóng góp vào diễn biến chỉ số11.34672
typeobjectPhân loại tác động / đối tượngup
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-05-10T00:00:00.000

Insights().sentiment.heatmap()

Bản đồ nhiệt thị trường phân bổ theo quy mô và ngành

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcCFPT2635
icb_codeobjectMã ngành chuẩn ICB``
market_capfloat64Vốn hóa thị trường (VNĐ)0.0
closefloat64Giá đóng cửa0.0
price_changefloat64Mức giá price change0.0
price_change_statusobjectMức giá price change statusN
volume_1dfloat64Khối lượng giao dịch trong 1 ngày gần nhất0.0
value_1dfloat64Giá trị giao dịch trong 1 ngày gần nhất (VNĐ)0.0
volume_10dfloat64Khối lượng giao dịch trong 10 phiên0.0
value_10dfloat64Giá trị giao dịch trong 10 phiên (VNĐ)0.0
value_1mfloat64Giá trị giao dịch trong 1 tháng (VNĐ)None
volume_1mfloat64Khối lượng giao dịch trong 1 thángNone

Insights().flow.foreign()

Biến động dòng tiền khối ngoại tổng hợp

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcCFPT2635
volume_1dint64Khối lượng giao dịch trong 1 ngày gần nhất0
value_1dint64Giá trị giao dịch trong 1 ngày gần nhất (VNĐ)0
volume_10dint64Khối lượng giao dịch trong 10 phiên0
value_10dint64Giá trị giao dịch trong 10 phiên (VNĐ)0
value_1mfloat64Giá trị giao dịch trong 1 tháng (VNĐ)None
volume_1mfloat64Khối lượng giao dịch trong 1 thángNone
volume_3mfloat64Khối lượng giao dịch trong 3 thángNone
value_3mfloat64Giá trị giao dịch trong 3 tháng (VNĐ)None
volume_6mfloat64Khối lượng giao dịch trong 6 thángNone
value_6mfloat64Giá trị giao dịch trong 6 tháng (VNĐ)None

Insights().flow.proprietary()

Biến động dòng tiền tự doanh các công ty chứng khoán

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcCFPT2635
volume_1dint64Khối lượng giao dịch trong 1 ngày gần nhất0
value_1dint64Giá trị giao dịch trong 1 ngày gần nhất (VNĐ)0
volume_10dint64Khối lượng giao dịch trong 10 phiên0
value_10dint64Giá trị giao dịch trong 10 phiên (VNĐ)0
value_1mfloat64Giá trị giao dịch trong 1 tháng (VNĐ)None
volume_1mfloat64Khối lượng giao dịch trong 1 thángNone
volume_3mfloat64Khối lượng giao dịch trong 3 thángNone
value_3mfloat64Giá trị giao dịch trong 3 tháng (VNĐ)None
volume_6mfloat64Khối lượng giao dịch trong 6 thángNone
value_6mfloat64Giá trị giao dịch trong 6 tháng (VNĐ)None

Insights().flow.active()

Dòng tiền chủ động Mua vs Bán

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
volume_1dint64Khối lượng giao dịch trong 1 ngày gần nhất0
value_1dint64Giá trị giao dịch trong 1 ngày gần nhất (VNĐ)0
volume_10dint64Khối lượng giao dịch trong 10 phiên0
value_10dint64Giá trị giao dịch trong 10 phiên (VNĐ)0
value_1mfloat64Giá trị giao dịch trong 1 tháng (VNĐ)None
volume_1mfloat64Khối lượng giao dịch trong 1 thángNone
volume_3mfloat64Khối lượng giao dịch trong 3 thángNone
value_3mfloat64Giá trị giao dịch trong 3 tháng (VNĐ)None
volume_6mfloat64Khối lượng giao dịch trong 6 thángNone
value_6mfloat64Giá trị giao dịch trong 6 tháng (VNĐ)None
statusobjectĐánh giá trạng thái dòng tiền / hoạt độngNone

Insights().sector('bank').valuation()

Định giá trung bình nhóm ngành ngân hàng

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
index_valuefloat64Điểm số chỉ số thị trường213.85

Insights().sector('bank').members()

Danh sách các cổ phiếu thuộc nhóm ngành

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcABB
company_nameobjectTên đầy đủ của công ty niêm yếtABBank
company_name_enobjectTên tiếng Anh của công ty niêm yếtABBank
reference_priceint64Giá tham chiếu trong ngày17700
floor_priceint64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)15100
ceiling_priceint64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)20300
percent_changefloat64Tỷ lệ biến động giá (%)0.0
total_valuefloat64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)5038670000.0
market_capint64Vốn hóa thị trường (VNĐ)28440000000000
pefloat64Hệ số Giá / Thu nhập trên mỗi cổ phần (P/E)6.98793
pbfloat64Hệ số Giá / Giá trị sổ sách (P/B)1.25857
epsfloat64Thu nhập cơ bản trên mỗi cổ phần (EPS, VNĐ)None
bvpsfloat64Giá trị sổ sách trên một cổ phần (BVPS, VNĐ)None
betafloat64Hệ số đo lường độ nhạy rủi ro hệ thống (Beta)0.15896
dividend_yieldfloat64Tỷ suất cổ tức (Dividend Yield, %)None
roefloat64Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE, %)21.252
roafloat64Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA, %)1.661
eps_growthfloat64Tốc độ tăng trưởng EPS (%/năm)164.957
revenue_growthfloat64Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần (%/năm)58.672
total_equityfloat64Tổng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp (VNĐ)None
total_assetsint64Tổng tài sản của doanh nghiệp (VNĐ)260561000000000

Insights().sector('bank').rrg()

Biểu đồ xoay vòng vốn RRG của các cổ phiếu trong ngành

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2025-10-06T00:00:00.000
index_pricefloat64Mức giá index price1695.5
rsi_14float64Chỉ báo sức mạnh giá tương đối RSI (14 chu kỳ)0.0
stoch_rsi_14float64Chỉ báo Stochastic RSI chu kỳ 140.0

Insights().sector('bank').flow_intraday()

Dòng tiền nội phiên của nhóm ngành

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-10-05T09:00:00.000
net_active_buy_valueint64Giá trị net active buy (VNĐ)-16890000

Insights().sector('bank').index_intraday()

Biến động chỉ số ngành theo thời gian thực

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận2026-10-05T09:00:00.000
index_valuefloat64Điểm số chỉ số thị trường348.24214

Insights().equity('ACB').peer_compare()

So sánh tương quan cổ phiếu với các doanh nghiệp cùng ngành

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcACB
icb_codeobjectMã ngành chuẩn ICB8350
pefloat64Hệ số Giá / Thu nhập trên mỗi cổ phần (P/E)7.58762
pbfloat64Hệ số Giá / Giá trị sổ sách (P/B)1.22734
ev_ebitdaobjectHệ số Giá trị doanh nghiệp / EBITDA (EV/EBITDA)None
epsfloat64Thu nhập cơ bản trên mỗi cổ phần (EPS, VNĐ)2767.66595
bvpsfloat64Giá trị sổ sách trên một cổ phần (BVPS, VNĐ)17110.14787
ebitda_per_shareint64EBITDA trên một cổ phiếu (VNĐ)0
industry_pefloat64Hệ số P/E trung bình của toàn ngành8.54154
industry_pbfloat64Hệ số P/B trung bình của toàn ngành1.35793
industry_ev_ebitdaobjectHệ số EV/EBITDA trung bình của toàn ngànhNone
market_pefloat64Hệ số P/E bình quân toàn thị trường12.08468
market_pbfloat64Hệ số P/B bình quân toàn thị trường1.84846
market_ev_ebitdaobjectHệ số EV/EBITDA bình quân toàn thị trườngNone
related_securitiesobjectDanh sách các mã chứng khoán tương quan trong cùng ngành[{'symbol': 'TCB', 'pe': 8.51171, 'pb': 1.19606, 'ev_ebitda': None}, {'symbol...
free_cash_flow_to_equityobjectDòng tiền thuần tự do cho chủ sở hữu (FCFE, VNĐ)[{'time': '20251231', 'free_cash_flow_to_equity': None}, {'time': '20241231',...
sustainable_growth_rateobjectTốc độ tăng trưởng bền vững (SGR, %)None
cost_of_equityobjectChi phí vốn cổ phần (Ke, %)None
outstanding_sharesint64Tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành5804421957
avg_index_return_5yfloat64Tỷ suất sinh lời trung bình 5 năm của chỉ số (%)13.62465
avg_bank_interest_12mfloat64Lãi suất tiền gửi ngân hàng 12 tháng bình quân (%)5.9
beta_1yfloat64Hệ số Beta tính toán trong 1 năm gần nhất0.9025758988
roefloat64Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE, %)16.73403
industry_roefloat64Tỷ suất ROE trung bình của toàn ngành (%)17.15763
market_roefloat64Tỷ suất ROE bình quân toàn thị trường (%)17.04397

Insights().equity('ACB').order_flow()

Phân bổ dòng lệnh lớn, vừa, nhỏ của cổ phiếu

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
match_priceint64Mức giá khớp lệnh21000
active_buy_volumefloat64Khối lượng khớp lệnh mua chủ động0.0
active_sell_volumefloat64Khối lượng khớp lệnh bán chủ động423600.0
unknown_volumeint64Khối lượng unknown0

Insights().equity('ACB').order_flow_history()

Lịch sử phân bổ dòng lệnh theo ngày

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcACB
timeobjectThời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận6/1/2026 00:00:00
outstanding_sharesint64Tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành5136656599
listed_sharesint64Tổng số lượng cổ phiếu đã đăng ký niêm yết5136656599
free_floatint64Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (Free Float, %)4622990939
market_capfloat64Vốn hóa thị trường (VNĐ)127902.74932
reference_priceint64Giá tham chiếu trong ngày24900
avg_priceint64Mức giá avg price24800
ceiling_priceint64Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên)26600
floor_priceint64Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên)23200
open_priceint64Mức giá open price24900
closeint64Giá đóng cửa24900
price_change_percent_1dfloat64Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%)24900.0
close_indexfloat64Điểm số đóng cửa của chỉ số thị trường1844.54
high_52wfloat64Mức giá cao nhất trong 52 tuần25436.79
low_52wfloat64Mức giá thấp nhất trong 52 tuần20900.0
foreign_held_volumeint64Khối lượng foreign held1278253462
foreign_roomint64Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa còn lại262743517
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu)15967100
total_valuefloat64Tổng giá trị giao dịch (VNĐ)395924.98
put_through_volumeint64Khối lượng put through0
put_through_valueint64Giá trị put through (VNĐ)0
foreign_buy_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua1736500
foreign_sell_volumeint64Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán6136800
proprietary_buy_volumeint64Khối lượng tự doanh công ty chứng khoán mua1114800
proprietary_sell_volumeint64Khối lượng tự doanh công ty chứng khoán bán969800
remain_buy_volumeint64Khối lượng remain buy11162625
remain_sell_volumeint64Khối lượng remain sell11832878
foreign_net_buy_volumeint64Khối lượng foreign net buy-4400300
foreign_net_buy_valueint64Giá trị foreign net buy (VNĐ)-109002165000
proprietary_net_buy_volumeint64Khối lượng proprietary net buy145000
proprietary_net_buy_valueint64Giá trị proprietary net buy (VNĐ)3558425000
rs_1mfloat64Sức mạnh giá tương đối RS trong 1 tháng-8.16316
rs_3mfloat64Sức mạnh giá tương đối RS trong 3 tháng-10.84736
rs_1yfloat64Sức mạnh giá tương đối RS trong 1 năm-26.48618
avg_volume_10dint64Khối lượng giao dịch bình quân 10 phiên24640830
avg_volume_5dint64Khối lượng giao dịch bình quân 5 phiên30790560
avg_volume_20dint64Khối lượng giao dịch bình quân 20 phiên21224740
vol_10d_vs_3mfloat64Tỷ lệ khối lượng 10 phiên so với trung bình 3 tháng (%)62.00172
vol_10d_vs_6mfloat64Tỷ lệ khối lượng 10 phiên so với trung bình 6 tháng (%)73.61821
avg_price_5dint64Mức giá avg price 5d24890
avg_price_10dfloat64Mức giá avg price 10d23910.0
avg_price_20dfloat64Mức giá avg price 20d23380.0
avg_price_50dfloat64Mức giá avg price 50d23494.0
avg_price_200dfloat64Mức giá avg price 200d24616.5
bid_priceobjectMức giá đặt mua`24900
bid_sizeobjectKhối lượng đặt mua chờ khớp`908300
ask_priceobjectMức giá chào bán`24950
ask_sizeobjectKhối lượng chào bán chờ khớp`177400
daily_returnfloat64Tỷ suất sinh lời trong ngày (%)0.0
return_meanfloat64Tỷ suất sinh lời trung bình phiên (%)0.04028
std_returnfloat64Độ lệch chuẩn tỷ suất sinh lời (đo lường rủi ro)1.54627
var_5percentfloat64Giá trị rủi ro ở mức tin cậy 95% (Value at Risk - VaR 5%)-2.01342
adj_close_pricefloat64Giá đóng cửa đã điều chỉnh kỹ thuật21470.38
active_buy_valuefloat64Giá trị khớp lệnh mua chủ động (VNĐ)191656870000.0
active_sell_valuefloat64Giá trị khớp lệnh bán chủ động (VNĐ)170401670000.0
active_buy_volumefloat64Khối lượng khớp lệnh mua chủ động7722500.0
active_sell_volumefloat64Khối lượng khớp lệnh bán chủ động6884500.0

Insights().equity('ACB').rrg()

Tọa độ sức mạnh giá và xung lượng RRG của cổ phiếu

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
symbolobjectMã định danh chứng khoán / tổ chứcACB
timeobjectThời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận20251006
pricefloat64Mức giá khớp lệnh23.10868
index_pricefloat64Mức giá index price1695.5
rrg_rs_midfloat64Điểm số Sức mạnh tương đối RS trung hạn RRG0.0
rrg_rm_midfloat64Điểm số Xung lượng tương đối RM trung hạn RRG0.0
rrg_rs_standardfloat64Điểm số Sức mạnh tương đối RS chuẩn RRG0.0
rrg_rm_standardfloat64Điểm số Xung lượng tương đối RM chuẩn RRG0.0
rrg_rs_shortfloat64Điểm số Sức mạnh tương đối RS ngắn hạn RRG0.0
rrg_rm_shortfloat64Điểm số Xung lượng tương đối RM ngắn hạn RRG0.0
rsi_14float64Chỉ báo sức mạnh giá tương đối RSI (14 chu kỳ)0.0
stoch_rsi_14float64Chỉ báo Stochastic RSI chu kỳ 140.0
draw_down_statusobjectTrạng thái sụt giảm giá từ đỉnh (Drawdown)None
draw_down_valuefloat64Giá trị draw down (VNĐ)-0.09153