Cấu trúc dữ liệu đầu ra lớp Insights
Mục lục
Bản mặc định hiện là vnstock v5.0.0, gộp bản Cộng đồng và bản Mở rộng vào một thư viện. Trang này giữ lại cho máy còn cài vnstock_data v3.2.9: mã viết theo trang này vẫn chạy với bản đó. Đã cài bản mới thì đọc trang tương ứng của v5.0.0.
Máy đang cài bản nào: chạy python -c "import vnstock; print(vnstock.__version__)", ra số bắt đầu bằng 5. là thế hệ 5.
Lớp Insights cung cấp các bộ lọc cổ phiếu thông minh, ma trận xoay ngành RRG, thống kê hành vi dòng tiền khối ngoại và tự doanh.
Insights().ranking.gainer()
Top cổ phiếu tăng giá mạnh nhất phiên
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | TLH |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
last_price | float64 | Giá khớp lệnh gần nhất | 3.06 |
last_updated | object | Thời điểm cập nhật dữ liệu gần nhất | 2026-10-05 14:07 |
price_change_1d | float64 | Mức thay đổi giá 1 phiên (VNĐ) | 0.2 |
price_change_percent_1d | float64 | Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%) | 6.993006993 |
total_value | float64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 298933000.0 |
avg_volume_20d | float64 | Khối lượng giao dịch bình quân 20 phiên | 120295.0 |
volume_spike_20d_percent | float64 | Tỷ lệ tăng đột biến khối lượng so với trung bình 20 phiên (%) | 81.3001371628 |
Insights().ranking.loser()
Top cổ phiếu giảm giá nhiều nhất phiên
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | HSL |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
last_price | float64 | Giá khớp lệnh gần nhất | 9.3 |
last_updated | object | Thời điểm cập nhật dữ liệu gần nhất | 2026-10-05 14:07 |
price_change_1d | float64 | Mức thay đổi giá 1 phiên (VNĐ) | -0.69 |
price_change_percent_1d | float64 | Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%) | -6.9069069069 |
total_value | float64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 25194818000.0 |
Insights().ranking.value()
Top cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | HPG |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
last_price | float64 | Giá khớp lệnh gần nhất | 20.6 |
last_updated | object | Thời điểm cập nhật dữ liệu gần nhất | 2026-10-05 14:07 |
price_change_1d | float64 | Mức thay đổi giá 1 phiên (VNĐ) | 0.55 |
price_change_percent_1d | float64 | Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%) | 2.7431421446 |
total_value | float64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 572161335000.0 |
Insights().ranking.volume()
Top cổ phiếu có khối lượng giao dịch dẫn đầu
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | FUETCC50 |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
last_price | float64 | Giá khớp lệnh gần nhất | 13.84 |
last_updated | object | Thời điểm cập nhật dữ liệu gần nhất | 2026-10-05 14:07 |
price_change_1d | float64 | Mức thay đổi giá 1 phiên (VNĐ) | 0.01 |
price_change_percent_1d | float64 | Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%) | 0.0723065799 |
total_value | float64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 1136199000.0 |
avg_volume_20d | float64 | Khối lượng giao dịch bình quân 20 phiên | 10450.0 |
volume_spike_20d_percent | float64 | Tỷ lệ tăng đột biến khối lượng so với trung bình 20 phiên (%) | 786.6028708134 |
Insights().ranking.deal()
Top cổ phiếu có số lượng lệnh giao dịch nhiều nhất
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | TAL |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | HOSE |
last_price | float64 | Giá khớp lệnh gần nhất | 22.85 |
last_updated | object | Thời điểm cập nhật dữ liệu gần nhất | 2026-10-05 14:07 |
price_change_1d | float64 | Mức thay đổi giá 1 phiên (VNĐ) | -0.15 |
price_change_percent_1d | float64 | Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%) | -0.652173913 |
total_value | float64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 25942725000.0 |
deal_volume_spike_20d_percent | float64 | Tỷ lệ deal volume spike 20d (%) | 101.7367923843 |
Insights().ranking.foreign_buy()
Top cổ phiếu khối ngoại mua ròng nhiều nhất
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | HPG |
date | object | Ngày giao dịch | 2026-10-05 |
net_value | float64 | Giá trị net (VNĐ) | 63963413000.0 |
Insights().ranking.foreign_sell()
Top cổ phiếu khối ngoại bán ròng nhiều nhất
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | TCB |
date | object | Ngày giao dịch | 2026-10-05 |
net_value | float64 | Giá trị net (VNĐ) | -100493788350.0 |
Insights().screener.criteria()
Danh mục các tiêu chí kỹ thuật và cơ bản của bộ lọc cổ phiếu
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
category | object | Phân loại nhóm tiêu chí lọc / sự kiện | general |
field_name | object | Tên trường điều kiện cấu hình lọc | sectorLv1 |
column_name | object | Tên cột dữ liệu hiển thị | sector_lv1 |
readable_name | object | Tên hiển thị trực quan cho người dùng | sectorLv1 |
select_type | object | Kiểu chọn tham số trong bộ lọc (Number, Select...) | multiple |
Insights().screener.filter()
Dữ liệu lọc cổ phiếu theo bộ tiêu chí thiết lập
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | A32 |
exchange | object | Sàn giao dịch niêm yết (HOSE, HNX, UPCOM) | UPCOM |
reference_price | float64 | Giá tham chiếu trong ngày | 29000.0 |
ceiling_price | float64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 33300.0 |
price | float64 | Mức giá khớp lệnh | 29000.0 |
floor_price | float64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 24700.0 |
accumulated_value | float64 | Giá trị giao dịch lũy kế | 0.0 |
accumulated_volume | float64 | Khối lượng giao dịch lũy kế | 0.0 |
market_cap | float64 | Vốn hóa thị trường (VNĐ) | 197200000000.0 |
price_change_percent | float64 | Tỷ lệ price change (%) | 0.0 |
avg_value_10d | float64 | Giá trị giao dịch bình quân 10 phiên (VNĐ) | -100.0 |
est_volume | float64 | Khối lượng est | 0.0 |
match_price_time | object | Mức giá match price time | 2026-10-02T03:00:23.433 |
ema_time | object | Thời gian / Ngày tháng ghi nhận | 1790726400 |
last_modified_date | object | Thời gian / Ngày tháng ghi nhận | 2026-10-05T01:22:26.587 |
company_name_en | object | Tên tiếng Anh của công ty niêm yết | 32 Joint Stock Company |
short_name_en | object | Tên viết tắt tiếng Anh | 32 Company |
company_name | object | Tên đầy đủ của công ty niêm yết | Công ty Cổ phần 32 |
short_name | object | Tên viết tắt của doanh nghiệp | Công ty 32 |
icb_code2 | object | Mã ngành cấp 2 (ICB) | 3700 |
industry_en | object | Tên phân ngành kinh tế (Tiếng Anh) | Personal & Household Goods |
vi_sector | object | Tên nhóm ngành kinh tế (Tiếng Việt) | Hàng cá nhân & Gia dụng |
icb_code4 | object | Mã ngành cấp 4 (ICB) | 3765 |
stock_strength | float64 | Điểm số sức mạnh dòng tiền của cổ phiếu | 52.0 |
Insights().sentiment.breadth()
Độ rộng thị trường (Số mã Tăng / Giảm / Tham chiếu)
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2023-10-05T00:00:00.000 |
pe | float64 | Hệ số Giá / Thu nhập trên mỗi cổ phần (P/E) | 11.57323 |
pb | float64 | Hệ số Giá / Giá trị sổ sách (P/B) | 1.35702 |
above_ma50_percent | float64 | Tỷ lệ above ma50 (%) | 0.12661 |
above_ma20_percent | float64 | Tỷ lệ above ma20 (%) | 0.09254 |
position_line | float64 | Đường định vị trạng thái dòng tiền | 0.10228 |
Insights().sentiment.contribution()
Mức độ đóng góp điểm số vào chỉ số của các nhóm ngành
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | VIC |
value | float64 | Giá trị giao dịch (VNĐ) | 0.65297 |
point | float64 | Điểm số đóng góp vào diễn biến chỉ số | 11.34672 |
type | object | Phân loại tác động / đối tượng | up |
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-05-10T00:00:00.000 |
Insights().sentiment.heatmap()
Bản đồ nhiệt thị trường phân bổ theo quy mô và ngành
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | CFPT2635 |
icb_code | object | Mã ngành chuẩn ICB | `` |
market_cap | float64 | Vốn hóa thị trường (VNĐ) | 0.0 |
close | float64 | Giá đóng cửa | 0.0 |
price_change | float64 | Mức giá price change | 0.0 |
price_change_status | object | Mức giá price change status | N |
volume_1d | float64 | Khối lượng giao dịch trong 1 ngày gần nhất | 0.0 |
value_1d | float64 | Giá trị giao dịch trong 1 ngày gần nhất (VNĐ) | 0.0 |
volume_10d | float64 | Khối lượng giao dịch trong 10 phiên | 0.0 |
value_10d | float64 | Giá trị giao dịch trong 10 phiên (VNĐ) | 0.0 |
value_1m | float64 | Giá trị giao dịch trong 1 tháng (VNĐ) | None |
volume_1m | float64 | Khối lượng giao dịch trong 1 tháng | None |
Insights().flow.foreign()
Biến động dòng tiền khối ngoại tổng hợp
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | CFPT2635 |
volume_1d | int64 | Khối lượng giao dịch trong 1 ngày gần nhất | 0 |
value_1d | int64 | Giá trị giao dịch trong 1 ngày gần nhất (VNĐ) | 0 |
volume_10d | int64 | Khối lượng giao dịch trong 10 phiên | 0 |
value_10d | int64 | Giá trị giao dịch trong 10 phiên (VNĐ) | 0 |
value_1m | float64 | Giá trị giao dịch trong 1 tháng (VNĐ) | None |
volume_1m | float64 | Khối lượng giao dịch trong 1 tháng | None |
volume_3m | float64 | Khối lượng giao dịch trong 3 tháng | None |
value_3m | float64 | Giá trị giao dịch trong 3 tháng (VNĐ) | None |
volume_6m | float64 | Khối lượng giao dịch trong 6 tháng | None |
value_6m | float64 | Giá trị giao dịch trong 6 tháng (VNĐ) | None |
Insights().flow.proprietary()
Biến động dòng tiền tự doanh các công ty chứng khoán
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | CFPT2635 |
volume_1d | int64 | Khối lượng giao dịch trong 1 ngày gần nhất | 0 |
value_1d | int64 | Giá trị giao dịch trong 1 ngày gần nhất (VNĐ) | 0 |
volume_10d | int64 | Khối lượng giao dịch trong 10 phiên | 0 |
value_10d | int64 | Giá trị giao dịch trong 10 phiên (VNĐ) | 0 |
value_1m | float64 | Giá trị giao dịch trong 1 tháng (VNĐ) | None |
volume_1m | float64 | Khối lượng giao dịch trong 1 tháng | None |
volume_3m | float64 | Khối lượng giao dịch trong 3 tháng | None |
value_3m | float64 | Giá trị giao dịch trong 3 tháng (VNĐ) | None |
volume_6m | float64 | Khối lượng giao dịch trong 6 tháng | None |
value_6m | float64 | Giá trị giao dịch trong 6 tháng (VNĐ) | None |
Insights().flow.active()
Dòng tiền chủ động Mua vs Bán
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
volume_1d | int64 | Khối lượng giao dịch trong 1 ngày gần nhất | 0 |
value_1d | int64 | Giá trị giao dịch trong 1 ngày gần nhất (VNĐ) | 0 |
volume_10d | int64 | Khối lượng giao dịch trong 10 phiên | 0 |
value_10d | int64 | Giá trị giao dịch trong 10 phiên (VNĐ) | 0 |
value_1m | float64 | Giá trị giao dịch trong 1 tháng (VNĐ) | None |
volume_1m | float64 | Khối lượng giao dịch trong 1 tháng | None |
volume_3m | float64 | Khối lượng giao dịch trong 3 tháng | None |
value_3m | float64 | Giá trị giao dịch trong 3 tháng (VNĐ) | None |
volume_6m | float64 | Khối lượng giao dịch trong 6 tháng | None |
value_6m | float64 | Giá trị giao dịch trong 6 tháng (VNĐ) | None |
status | object | Đánh giá trạng thái dòng tiền / hoạt động | None |
Insights().sector('bank').valuation()
Định giá trung bình nhóm ngành ngân hàng
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
index_value | float64 | Điểm số chỉ số thị trường | 213.85 |
Insights().sector('bank').members()
Danh sách các cổ phiếu thuộc nhóm ngành
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | ABB |
company_name | object | Tên đầy đủ của công ty niêm yết | ABBank |
company_name_en | object | Tên tiếng Anh của công ty niêm yết | ABBank |
reference_price | int64 | Giá tham chiếu trong ngày | 17700 |
floor_price | int64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 15100 |
ceiling_price | int64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 20300 |
percent_change | float64 | Tỷ lệ biến động giá (%) | 0.0 |
total_value | float64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 5038670000.0 |
market_cap | int64 | Vốn hóa thị trường (VNĐ) | 28440000000000 |
pe | float64 | Hệ số Giá / Thu nhập trên mỗi cổ phần (P/E) | 6.98793 |
pb | float64 | Hệ số Giá / Giá trị sổ sách (P/B) | 1.25857 |
eps | float64 | Thu nhập cơ bản trên mỗi cổ phần (EPS, VNĐ) | None |
bvps | float64 | Giá trị sổ sách trên một cổ phần (BVPS, VNĐ) | None |
beta | float64 | Hệ số đo lường độ nhạy rủi ro hệ thống (Beta) | 0.15896 |
dividend_yield | float64 | Tỷ suất cổ tức (Dividend Yield, %) | None |
roe | float64 | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE, %) | 21.252 |
roa | float64 | Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA, %) | 1.661 |
eps_growth | float64 | Tốc độ tăng trưởng EPS (%/năm) | 164.957 |
revenue_growth | float64 | Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần (%/năm) | 58.672 |
total_equity | float64 | Tổng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp (VNĐ) | None |
total_assets | int64 | Tổng tài sản của doanh nghiệp (VNĐ) | 260561000000000 |
Insights().sector('bank').rrg()
Biểu đồ xoay vòng vốn RRG của các cổ phiếu trong ngành
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2025-10-06T00:00:00.000 |
index_price | float64 | Mức giá index price | 1695.5 |
rsi_14 | float64 | Chỉ báo sức mạnh giá tương đối RSI (14 chu kỳ) | 0.0 |
stoch_rsi_14 | float64 | Chỉ báo Stochastic RSI chu kỳ 14 | 0.0 |
Insights().sector('bank').flow_intraday()
Dòng tiền nội phiên của nhóm ngành
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-10-05T09:00:00.000 |
net_active_buy_value | int64 | Giá trị net active buy (VNĐ) | -16890000 |
Insights().sector('bank').index_intraday()
Biến động chỉ số ngành theo thời gian thực
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
time | datetime64[ns] | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 2026-10-05T09:00:00.000 |
index_value | float64 | Điểm số chỉ số thị trường | 348.24214 |
Insights().equity('ACB').peer_compare()
So sánh tương quan cổ phiếu với các doanh nghiệp cùng ngành
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | ACB |
icb_code | object | Mã ngành chuẩn ICB | 8350 |
pe | float64 | Hệ số Giá / Thu nhập trên mỗi cổ phần (P/E) | 7.58762 |
pb | float64 | Hệ số Giá / Giá trị sổ sách (P/B) | 1.22734 |
ev_ebitda | object | Hệ số Giá trị doanh nghiệp / EBITDA (EV/EBITDA) | None |
eps | float64 | Thu nhập cơ bản trên mỗi cổ phần (EPS, VNĐ) | 2767.66595 |
bvps | float64 | Giá trị sổ sách trên một cổ phần (BVPS, VNĐ) | 17110.14787 |
ebitda_per_share | int64 | EBITDA trên một cổ phiếu (VNĐ) | 0 |
industry_pe | float64 | Hệ số P/E trung bình của toàn ngành | 8.54154 |
industry_pb | float64 | Hệ số P/B trung bình của toàn ngành | 1.35793 |
industry_ev_ebitda | object | Hệ số EV/EBITDA trung bình của toàn ngành | None |
market_pe | float64 | Hệ số P/E bình quân toàn thị trường | 12.08468 |
market_pb | float64 | Hệ số P/B bình quân toàn thị trường | 1.84846 |
market_ev_ebitda | object | Hệ số EV/EBITDA bình quân toàn thị trường | None |
related_securities | object | Danh sách các mã chứng khoán tương quan trong cùng ngành | [{'symbol': 'TCB', 'pe': 8.51171, 'pb': 1.19606, 'ev_ebitda': None}, {'symbol... |
free_cash_flow_to_equity | object | Dòng tiền thuần tự do cho chủ sở hữu (FCFE, VNĐ) | [{'time': '20251231', 'free_cash_flow_to_equity': None}, {'time': '20241231',... |
sustainable_growth_rate | object | Tốc độ tăng trưởng bền vững (SGR, %) | None |
cost_of_equity | object | Chi phí vốn cổ phần (Ke, %) | None |
outstanding_shares | int64 | Tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5804421957 |
avg_index_return_5y | float64 | Tỷ suất sinh lời trung bình 5 năm của chỉ số (%) | 13.62465 |
avg_bank_interest_12m | float64 | Lãi suất tiền gửi ngân hàng 12 tháng bình quân (%) | 5.9 |
beta_1y | float64 | Hệ số Beta tính toán trong 1 năm gần nhất | 0.9025758988 |
roe | float64 | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE, %) | 16.73403 |
industry_roe | float64 | Tỷ suất ROE trung bình của toàn ngành (%) | 17.15763 |
market_roe | float64 | Tỷ suất ROE bình quân toàn thị trường (%) | 17.04397 |
Insights().equity('ACB').order_flow()
Phân bổ dòng lệnh lớn, vừa, nhỏ của cổ phiếu
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
match_price | int64 | Mức giá khớp lệnh | 21000 |
active_buy_volume | float64 | Khối lượng khớp lệnh mua chủ động | 0.0 |
active_sell_volume | float64 | Khối lượng khớp lệnh bán chủ động | 423600.0 |
unknown_volume | int64 | Khối lượng unknown | 0 |
Insights().equity('ACB').order_flow_history()
Lịch sử phân bổ dòng lệnh theo ngày
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | ACB |
time | object | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 6/1/2026 00:00:00 |
outstanding_shares | int64 | Tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5136656599 |
listed_shares | int64 | Tổng số lượng cổ phiếu đã đăng ký niêm yết | 5136656599 |
free_float | int64 | Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (Free Float, %) | 4622990939 |
market_cap | float64 | Vốn hóa thị trường (VNĐ) | 127902.74932 |
reference_price | int64 | Giá tham chiếu trong ngày | 24900 |
avg_price | int64 | Mức giá avg price | 24800 |
ceiling_price | int64 | Giá trần (mức giá kịch trần trong phiên) | 26600 |
floor_price | int64 | Giá sàn (mức giá kịch sàn trong phiên) | 23200 |
open_price | int64 | Mức giá open price | 24900 |
close | int64 | Giá đóng cửa | 24900 |
price_change_percent_1d | float64 | Tỷ lệ biến động giá 1 phiên (%) | 24900.0 |
close_index | float64 | Điểm số đóng cửa của chỉ số thị trường | 1844.54 |
high_52w | float64 | Mức giá cao nhất trong 52 tuần | 25436.79 |
low_52w | float64 | Mức giá thấp nhất trong 52 tuần | 20900.0 |
foreign_held_volume | int64 | Khối lượng foreign held | 1278253462 |
foreign_room | int64 | Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa còn lại | 262743517 |
volume | int64 | Khối lượng giao dịch (cổ phiếu) | 15967100 |
total_value | float64 | Tổng giá trị giao dịch (VNĐ) | 395924.98 |
put_through_volume | int64 | Khối lượng put through | 0 |
put_through_value | int64 | Giá trị put through (VNĐ) | 0 |
foreign_buy_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua | 1736500 |
foreign_sell_volume | int64 | Khối lượng nhà đầu tư nước ngoài bán | 6136800 |
proprietary_buy_volume | int64 | Khối lượng tự doanh công ty chứng khoán mua | 1114800 |
proprietary_sell_volume | int64 | Khối lượng tự doanh công ty chứng khoán bán | 969800 |
remain_buy_volume | int64 | Khối lượng remain buy | 11162625 |
remain_sell_volume | int64 | Khối lượng remain sell | 11832878 |
foreign_net_buy_volume | int64 | Khối lượng foreign net buy | -4400300 |
foreign_net_buy_value | int64 | Giá trị foreign net buy (VNĐ) | -109002165000 |
proprietary_net_buy_volume | int64 | Khối lượng proprietary net buy | 145000 |
proprietary_net_buy_value | int64 | Giá trị proprietary net buy (VNĐ) | 3558425000 |
rs_1m | float64 | Sức mạnh giá tương đối RS trong 1 tháng | -8.16316 |
rs_3m | float64 | Sức mạnh giá tương đối RS trong 3 tháng | -10.84736 |
rs_1y | float64 | Sức mạnh giá tương đối RS trong 1 năm | -26.48618 |
avg_volume_10d | int64 | Khối lượng giao dịch bình quân 10 phiên | 24640830 |
avg_volume_5d | int64 | Khối lượng giao dịch bình quân 5 phiên | 30790560 |
avg_volume_20d | int64 | Khối lượng giao dịch bình quân 20 phiên | 21224740 |
vol_10d_vs_3m | float64 | Tỷ lệ khối lượng 10 phiên so với trung bình 3 tháng (%) | 62.00172 |
vol_10d_vs_6m | float64 | Tỷ lệ khối lượng 10 phiên so với trung bình 6 tháng (%) | 73.61821 |
avg_price_5d | int64 | Mức giá avg price 5d | 24890 |
avg_price_10d | float64 | Mức giá avg price 10d | 23910.0 |
avg_price_20d | float64 | Mức giá avg price 20d | 23380.0 |
avg_price_50d | float64 | Mức giá avg price 50d | 23494.0 |
avg_price_200d | float64 | Mức giá avg price 200d | 24616.5 |
bid_price | object | Mức giá đặt mua | `24900 |
bid_size | object | Khối lượng đặt mua chờ khớp | `908300 |
ask_price | object | Mức giá chào bán | `24950 |
ask_size | object | Khối lượng chào bán chờ khớp | `177400 |
daily_return | float64 | Tỷ suất sinh lời trong ngày (%) | 0.0 |
return_mean | float64 | Tỷ suất sinh lời trung bình phiên (%) | 0.04028 |
std_return | float64 | Độ lệch chuẩn tỷ suất sinh lời (đo lường rủi ro) | 1.54627 |
var_5percent | float64 | Giá trị rủi ro ở mức tin cậy 95% (Value at Risk - VaR 5%) | -2.01342 |
adj_close_price | float64 | Giá đóng cửa đã điều chỉnh kỹ thuật | 21470.38 |
active_buy_value | float64 | Giá trị khớp lệnh mua chủ động (VNĐ) | 191656870000.0 |
active_sell_value | float64 | Giá trị khớp lệnh bán chủ động (VNĐ) | 170401670000.0 |
active_buy_volume | float64 | Khối lượng khớp lệnh mua chủ động | 7722500.0 |
active_sell_volume | float64 | Khối lượng khớp lệnh bán chủ động | 6884500.0 |
Insights().equity('ACB').rrg()
Tọa độ sức mạnh giá và xung lượng RRG của cổ phiếu
| Tên Cột | Kiểu Dữ Liệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Mẫu |
|---|---|---|---|
symbol | object | Mã định danh chứng khoán / tổ chức | ACB |
time | object | Thời gian giao dịch / Thời điểm ghi nhận | 20251006 |
price | float64 | Mức giá khớp lệnh | 23.10868 |
index_price | float64 | Mức giá index price | 1695.5 |
rrg_rs_mid | float64 | Điểm số Sức mạnh tương đối RS trung hạn RRG | 0.0 |
rrg_rm_mid | float64 | Điểm số Xung lượng tương đối RM trung hạn RRG | 0.0 |
rrg_rs_standard | float64 | Điểm số Sức mạnh tương đối RS chuẩn RRG | 0.0 |
rrg_rm_standard | float64 | Điểm số Xung lượng tương đối RM chuẩn RRG | 0.0 |
rrg_rs_short | float64 | Điểm số Sức mạnh tương đối RS ngắn hạn RRG | 0.0 |
rrg_rm_short | float64 | Điểm số Xung lượng tương đối RM ngắn hạn RRG | 0.0 |
rsi_14 | float64 | Chỉ báo sức mạnh giá tương đối RSI (14 chu kỳ) | 0.0 |
stoch_rsi_14 | float64 | Chỉ báo Stochastic RSI chu kỳ 14 | 0.0 |
draw_down_status | object | Trạng thái sụt giảm giá từ đỉnh (Drawdown) | None |
draw_down_value | float64 | Giá trị draw down (VNĐ) | -0.09153 |