Vnstock Logo

Cấu trúc dữ liệu đầu ra lớp Macro

Mở rộng

Mục lục

Tài liệu bản cũ: vnstock_data v3.2.9

Bản mặc định hiện là vnstock v5.0.0, gộp bản Cộng đồng và bản Mở rộng vào một thư viện. Trang này giữ lại cho máy còn cài vnstock_data v3.2.9: mã viết theo trang này vẫn chạy với bản đó. Đã cài bản mới thì đọc trang tương ứng của v5.0.0.

Máy đang cài bản nào: chạy python -c "import vnstock; print(vnstock.__version__)", ra số bắt đầu bằng 5. là thế hệ 5.

Cú pháp truy cập chỉ số vĩ mô quốc tế

Để truy cập các chỉ số quốc tế, sử dụng thuộc tính Macro().global_macro (ví dụ: Macro().global_macro.bond_yield() hoặc Macro().world.bond_yield()).

Macro().economy().gdp()

Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-12-31T00:00:00.000
agriculturefloat64Tốc độ tăng trưởng ngành Nông - Lâm - Thủy sản (%)0.35796
industryfloat64Tốc độ tăng trưởng ngành Công nghiệp - Xây dựng (%)2.79192
servicesfloat64Tốc độ tăng trưởng ngành Dịch vụ (%)3.17175
taxfloat64Tốc độ tăng trưởng thuế sản phẩm trừ trợ cấp (%)0.40216
gdpfloat64Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế (%)6.72379
vnindexfloat64Điểm số chỉ số VN-INDEX tại thời điểm ghi nhận1129.93

Macro().economy().cpi()

Chỉ số giá tiêu dùng và lạm phát (CPI)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-10-31T00:00:00.000
cpi_totalfloat64Chỉ số giá tiêu dùng CPI tổng hợp (%)3.59
cpi_corefloat64Chỉ số lạm phát cơ bản (%)3.43
vnindexfloat64Điểm số chỉ số VN-INDEX tại thời điểm ghi nhận1028.19

Macro().economy().import_export()

Thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu và cán cân thương mại

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-10-31T00:00:00.000
export_valuefloat64Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa (Triệu USD)32310.0
import_valuefloat64Kim ngạch nhập khẩu hàng hóa (Triệu USD)29310.0
balance_valuefloat64Cán cân thương mại xuất nhập khẩu (Triệu USD)3000.0
export_growthfloat64Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cùng kỳ (%)2.87
import_growthfloat64Tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu cùng kỳ (%)0.65
vnindexint64Điểm số chỉ số VN-INDEX tại thời điểm ghi nhận0

Macro().economy().fdi()

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-10-31T00:00:00.000
register_valuefloat64Giá trị register (VNĐ)5554.35
realized_valueint64Giá trị realized (VNĐ)2087
realized_percentfloat64Tỷ lệ realized (%)37.57415

Macro().economy().money_supply()

Cung tiền và phương tiện thanh toán (M2)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-12-31T00:00:00.000
totalint64Tổng phương tiện thanh toán / Tổng nguồn vốn (Tỷ đồng)15998956
institutionalfloat64Tiền gửi của các tổ chức kinh tế (Tỷ đồng)6841733.0
privatefloat64Tiền gửi của dân cư (Tỷ đồng)6532741.0
vnindexfloat64Điểm số chỉ số VN-INDEX tại thời điểm ghi nhận1129.93

Macro().economy().credit()

Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống ngân hàng

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-12-31T00:00:00.000
credit_growthfloat64Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống ngân hàng (%)13.7776
vnindexfloat64Điểm số chỉ số VN-INDEX tại thời điểm ghi nhận1129.93

Macro().economy().total_investment()

Vốn đầu tư toàn xã hội thực hiện

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-12-31T00:00:00.000
publicfloat64Nguồn vốn đầu tư từ khu vực Nhà nước (Tỷ đồng)283.705
privatefloat64Tiền gửi của dân cư (Tỷ đồng)668.675
fdifloat64Tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI (Tỷ đồng)174.632
otherfloat64Nguồn vốn đầu tư từ khu vực khác (Tỷ đồng)37.056
vnindexfloat64Điểm số chỉ số VN-INDEX tại thời điểm ghi nhận1129.93

Macro().economy().state_budget()

Thu chi ngân sách nhà nước

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-12-31T00:00:00.000
budget_inint64Thu ngân sách nhà nước (Tỷ đồng)1620758
budget_outint64Chi ngân sách nhà nước (Tỷ đồng)2035930
budget_netint64Cán cân ngân sách nhà nước Bội thu/Bội chi (Tỷ đồng)415172

Macro().commodity().listing()

Danh mục các loại hàng hóa theo dõi

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
item_idobjectMã số chỉ tiêu hàng hóa3923
commo_typeobjectPhân loại nhóm hàng hóa (Năng lượng, Kim loại, Nông sản)06
commo_name_vnobjectTên loại hàng hóa (Tiếng Việt)Cà phê London
commo_name_enobjectTên loại hàng hóa (Tiếng Anh)London Robusta Coffee
commo_desc_vnobjectMô tả loại hàng hóa (Tiếng Việt)Hợp đồng Tương lai Cà phê London
commo_desc_enobjectMô tả loại hàng hóa (Tiếng Anh)London Robusta Coffee Futures
commo_unitobjectĐơn vị tính hàng hóa (USD/thùng, USD/oz, VNĐ/lít...)USD
item_codeobjectMã định danh chỉ tiêu hàng hóaCOM_CMICERC
close_valueobjectGiá trị Giá đóng cửa (VNĐ)3469
diff_valueobjectGiá trị diff (VNĐ)21

Macro().commodity().oil_crude()

Giá dầu thô thế giới (WTI, Brent)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2025-10-06T00:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa61.14
highfloat64Giá cao nhất trong phiên62.12
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên61.04
closefloat64Giá đóng cửa61.69
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)224682

Macro().commodity().steel()

Giá thép cuộn cán nóng (HRC) thế giới

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2025-10-06T00:00:00.000
openint64Giá mở cửa805
highint64Giá cao nhất trong phiên807
lowint64Giá thấp nhất trong phiên799
closeint64Giá đóng cửa801
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)34

Macro().commodity().soybean()

Giá đậu tương thế giới

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2025-10-06T00:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa1015.25
highfloat64Giá cao nhất trong phiên1023.25
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên1014.0
closefloat64Giá đóng cửa1017.75
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)117346

Macro().commodity().corn()

Giá ngô tương lai thế giới

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2025-10-06T00:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa419.0
highfloat64Giá cao nhất trong phiên422.5
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên417.25
closefloat64Giá đóng cửa421.75
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)141859

Macro().commodity().sugar()

Giá đường thế giới

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2025-10-06T00:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa460.0
highfloat64Giá cao nhất trong phiên465.0
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên457.5
closefloat64Giá đóng cửa464.4
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)7546

Macro().currency().exchange_rate()

Tỷ giá hối đoái các đồng tiền chính so với VND

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-10-06T00:00:00.000
center_ratefloat64Tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố24074.0
vcb_rateint64Tỷ giá niêm yết tại Ngân hàng Vietcombank24550
market_rateint64Tỷ giá giao dịch trên thị trường tự do24550
vnindexfloat64Điểm số chỉ số VN-INDEX tại thời điểm ghi nhận1128.54

Macro().currency().interbank_rate()

Lãi suất thị trường liên ngân hàng

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-10-06T00:00:00.000
interestfloat64Mức lãi suất liên ngân hàng bình quân (%/năm)1.14
vnindexfloat64Điểm số chỉ số VN-INDEX tại thời điểm ghi nhận1128.54

Macro().currency().policy_rate()

Lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-10-06T00:00:00.000
refinancefloat64Lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước (%/năm)4.5
discountint64Lãi suất tái chiết khấu của Ngân hàng Nhà nước (%/năm)3
vnindexfloat64Điểm số chỉ số VN-INDEX tại thời điểm ghi nhận1128.54

Macro().currency().omo()

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2023-10-06T00:00:00.000
vnindexfloat64Điểm số chỉ số VN-INDEX tại thời điểm ghi nhận1128.54
inflow_amountfloat64Giá trị bơm thanh khoản qua thị trường mở OMO (Tỷ đồng)0.0
outflow_amountfloat64Giá trị hút thanh khoản qua thị trường mở OMO (Tỷ đồng)9999.9
netflow_amountfloat64Giá trị bơm/hút ròng thanh khoản OMO (Tỷ đồng)-9999.9
cumulative_flow_amountfloat64Khối lượng bơm/hút ròng lũy kế qua OMO (Tỷ đồng)-155379.43

Macro().currency().deposit_rate()

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng thương mại

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
bank_codeobjectMã định danh ngân hàng thương mạiABB
bank_nameobjectTên ngân hàng thương mại (Tiếng Việt)ABBank
bank_name_enobjectTên ngân hàng thương mại (Tiếng Anh)ABBank
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2026-10-02T00:00:00.000
interest_1mfloat64Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 1 tháng (%/năm)3.6
interest_3mfloat64Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 3 tháng (%/năm)3.8
interest_6mfloat64Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6 tháng (%/năm)6.05
interest_13mfloat64Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 13 tháng (%/năm)6.05
interest_36mfloat64Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 36 tháng (%/năm)5.6

Macro().global_macro.bond_yield()

Lợi suất trái phiếu chính phủ các nền kinh tế lớn

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2025-10-06T00:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa3.79
highfloat64Giá cao nhất trong phiên3.8
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên3.79
closefloat64Giá đóng cửa3.8
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)0

Macro().global_macro.fed_rate()

Lãi suất quỹ liên bang Mỹ (Fed Funds Rate)

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2025-11-01T00:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa3.88
highfloat64Giá cao nhất trong phiên3.88
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên3.88
closefloat64Giá đóng cửa3.88
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)0

Macro().global_macro.index()

Chỉ số tài chính vĩ mô toàn cầu

Tên CộtKiểu Dữ LiệuÝ NghĩaGiá Trị Mẫu
timedatetime64[ns]Kỳ thống kê / Thời điểm công bố số liệu vĩ mô2025-10-06T00:00:00.000
openfloat64Giá mở cửa97.96
highfloat64Giá cao nhất trong phiên98.5
lowfloat64Giá thấp nhất trong phiên97.96
closefloat64Giá đóng cửa98.11
volumeint64Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/hợp đồng)1