Chỉ báo kỹ thuật
Mục lục
Khuyên dùng: Nên ưu tiên sử dụng Agent Guide để nạp môi trường cho AI Agent trên máy tính cục bộ. Tránh viết code thủ công hoặc dùng AI phiên bản web/Google Colab vì AI không có thông tin mới nhất về thư viện nên dễ viết sai cú pháp.
Danh sách 10 chỉ báo kỹ thuật của bản Cộng đồng
Bản Cộng đồng của vnstock_quant mở quyền sử dụng cho 10 chỉ báo phân tích kỹ thuật phổ biến, dùng để theo dõi xu hướng, động lượng, biến động và khối lượng:
| Chỉ báo | Tên đầy đủ | Phân nhóm | Mục đích sử dụng chính |
|---|---|---|---|
sma | Simple Moving Average | Xu hướng (Trend) | Xác định đường trung bình động giản đơn mượt mà theo chu kỳ |
ema | Exponential Moving Average | Xu hướng (Trend) | Trung bình động luỹ thừa nhạy cảm với biến động giá gần nhất |
rsi | Relative Strength Index | Động lượng (Momentum) | Đo lường sức mạnh tương quan, phát hiện vùng quá mua / quá bán |
macd | Moving Average Convergence Divergence | Động lượng (Momentum) | Theo dõi điểm giao cắt giữa MACD Line và Signal Line |
stoch | Stochastic Oscillator | Động lượng (Momentum) | So sánh giá đóng cửa với biên độ dao động nến (%K, %D) |
bbands | Bollinger Bands | Biến động (Volatility) | Đo lường độ co giãn biến động thị trường qua dải trên, giữa và dưới |
atr | Average True Range | Biến động (Volatility) | Đo lường biên độ dao động thực tế, thường dùng để ước lượng mức biến động khi phân tích rủi ro |
obv | On-Balance Volume | Khối lượng (Volume) | Khối lượng cân bằng tích luỹ, xác nhận sự bền vững của xu hướng giá |
vwap | Volume Weighted Average Price | Khối lượng (Volume) | Giá bình quân gia quyền theo khối lượng của phiên giao dịch |
pivots | Pivot Points Standard | Thống kê (Statistics) | Xác định các ngưỡng hỗ trợ (Support) và kháng cự (Resistance) kinh điển |
Hướng dẫn tính toán chi tiết
Khởi tạo đối tượng Indicator
Bạn có thể truyền trực tiếp một bảng dữ liệu pandas.DataFrame có các cột open, high, low, close, volume:
from vnstock_quant import Indicator
# Khởi tạo đối tượng
ta = Indicator(df)1. Xu hướng: SMA & EMA
# Đường trung bình động 20 phiên và 50 phiên
sma20 = ta.sma(length=20)
ema50 = ta.ema(length=50)
# Thêm trực tiếp vào DataFrame để quan sát
df["SMA_20"] = sma20
df["EMA_50"] = ema502. Động lượng: RSI, MACD & Stochastic
# Chỉ số RSI 14 phiên (chuẩn J. Welles Wilder)
rsi14 = ta.rsi(length=14)
# Chỉ báo MACD chuẩn (12, 26, 9)
# Trả về DataFrame gồm: MACD line, Signal line, Histogram
macd_df = ta.macd(fast=12, slow=26, signal=9)
# Stochastic Oscillator (14, 3, 3)
stoch_df = ta.stoch(k=14, d=3, smooth_k=3)3. Biến động: Bollinger Bands & ATR
# Dải Bollinger Bands 20 phiên, độ lệch chuẩn 2.0
# Trả về: BBL (dưới), BBM (giữa), BBU (trên), BBB (độ rộng dải), BBP (%B)
bb_df = ta.bbands(length=20, std=2.0)
# Biên độ dao động thực tế ATR 14 phiên
atr14 = ta.atr(length=14)4. Khối lượng: OBV & VWAP
# Khối lượng cân bằng tích luỹ (On-Balance Volume)
obv = ta.obv()
# Giá bình quân gia quyền theo khối lượng (VWAP)
vwap = ta.vwap()5. Thống kê: Pivot Points
# Các ngưỡng Pivot Points theo ngày (hỗ trợ S1/S2/S3, kháng cự R1/R2/R3)
pivots_df = ta.pivots()Tải dữ liệu và vẽ biểu đồ kết hợp
Tải dữ liệu nhanh bằng from_vnstock
Nếu bạn đã cài đặt tiện ích vnstock, bạn có thể lấy dữ liệu lịch sử cổ phiếu và khởi tạo Indicator trong đúng một dòng lệnh:
from vnstock_quant.ta import from_vnstock
# Tải dữ liệu cổ phiếu VCI trong 1 năm và khởi tạo Indicator
ta = from_vnstock("VCI", start="2024-01-01", end="2024-12-31")
# Bắt đầu tính toán
rsi = ta.rsi(length=14)
bbands = ta.bbands(length=20, std=2.0)Trực quan hoá biểu đồ chuyên nghiệp với vnstock_ezchart
Sau khi tính toán các chỉ báo, bạn có thể kết hợp với gói vnstock_ezchart để vẽ biểu đồ nến kỹ thuật tương tác trực quan:
from vnstock_ezchart import Chart
# Tạo biểu đồ nến kèm dải Bollinger Bands và RSI
chart = Chart(df)
chart.add_candlestick()
chart.add_indicator(bbands, name="Bollinger Bands")
chart.add_sub_indicator(rsi, name="RSI (14)")
chart.show()Khi bạn cần thêm các chỉ báo nâng cao
Nếu việc phân tích định lượng của bạn cần các chỉ báo nâng cao như Supertrend, Ichimoku Kinko Hyo, Keltner Channels, Chaikin Money Flow (CMF), TTM Squeeze, hay Volume Profile, bạn có thể gạt công tắc đầu trang sang Tài trợ để tìm hiểu toàn bộ 58 chỉ báo kỹ thuật của bản Mở rộng.
Đọc tiếp
- Chỉ số tài chính — 10 chỉ số phân tích BCTC quan trọng.
- Chuyển đổi từ vnstock_ta — Cách nâng cấp mã nguồn cũ sang vnstock_quant.
- Cài đặt & Khởi tạo — Tra cứu lượt dùng thử và thiết lập môi trường.